Phan Nhan Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 履带推土机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHAN NHâN
27
进口笔数
0
出口笔数
$2.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317283607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEK98E3S |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | 538/1/3 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHAN NHÂN |
| 企业英文名称 | PHAN NHAN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 538/1/3 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84908993493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $2.22M |
| 德国 | 2 | $233.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sogo Corporation | 日本 | 9 | $619.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 3 | $416.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NEXT Ltd. | 日本 | 1 | $329.1K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| JEN Corp. | 日本 | 7 | $326.8K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| SMITMA B.V. | 荷兰 | 1 | $192.6K | 土方机械零件、其他机械铲 |
| Sogo Corporation | 日本 | 2 | $165.1K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $112.3K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $103.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobelco Construction Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $97.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Sogo Corp. Corporation | 加拿大 | 1 | $89.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | NEXT Ltd. | 日本 | $82.3K |
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | NEXT Ltd. | 日本 | $82.3K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | NEXT Ltd. | 日本 | $82.3K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | NEXT Ltd. | 日本 | $82.3K |
| 2026-03-27 | 自推进起重机 | JEN CORP | 日本 | $78.4K |
| 2026-03-14 | 工程机械 | JEN CORP | 德国 | $40.8K |
| 2026-02-05 | 工程机械 | SMITMA B.V | 德国 | $192.6K |
| 2026-01-29 | 自推进起重机 | Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $112.3K |
| 2026-01-09 | 360度挖掘机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $32.2K |
| 2026-01-09 | 自行式压路机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $37.4K |