DAT VIET TRAINING SERVICES & CONSULTING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DEGO HOLDING
5
进口笔数
0
出口笔数
$161.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801722464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C7J1H6 |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | B19 đường dẫn cầu Cần Thơ, QL 1A, Khu Dân cư Trung tâm văn hóa Tây Đô, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEGO HOLDING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B19 đường dẫn cầu Cần Thơ, QL 1A, Khu Dân cư Trung tâm văn hóa Tây Đô, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84939832532 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $133.6K |
| 意大利 | 1 | $20.0K |
| 新加坡 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD | 中国 | 2 | $127.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| KING ELONG GROUP LTD | 意大利 | 1 | $20.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| TIEN YUAN CHEMICAL (PTE) LTD. | 新加坡 | 1 | $7.8K | 环状醇类、薄荷精油 |
| HENAN LANE HEAVY INDUSTRY MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 1 | $6.4K | 其他农林机械、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 零售杀菌剂 | TIEN YUAN CHEMICAL (PTE) LTD. | 新加坡 | $7.8K |
| 2026-01-16 | 零售杀虫剂 | HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $42.4K |
| 2025-12-23 | 零售杀虫剂 | HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $84.8K |
| 2024-09-17 | 动植物肥料 | KING ELONG GROUP LTD | 意大利 | $10.0K |
| 2024-09-17 | 动植物肥料 | KING ELONG GROUP LTD | 意大利 | $10.0K |
| 2024-03-26 | 混合机 | HENAN LANE HEAVY INDUSTRY MACHINERY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.4K |