Ablerex Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ablerex Việt Nam
- 邮箱94
38
进口笔数
1
出口笔数
$1.01M
进口金额
$180
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-10-17
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313847299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0G4EK1 |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | Số 13 đường S9, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABLEREX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ABLEREX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 đường S5, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | 02862972070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $769.6K |
| 中国 | 23 | $132.3K |
| 意大利 | 4 | $103.4K |
| 德国 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $180 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AblereX Electronics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $1.00M | 静止变流器、变压器零件 |
| Beijing Henry Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Qingdao Ziboo Hongyu Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $685 | 电测仪表 |
| AblereX Electronics | 科特迪瓦 | 2 | $262 | 静止变流器、变压器零件 |
| Alberex Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $247 | 变压器零件、静止变流器 |
| b86f83ccdb5e706af6d154f96adca90b | 1 | $210 | ||
| ALBEREX ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | 2 | $192 | 其他钢铁制品、变压器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AblereX Electronics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $180 | 其他钢铁制品、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 变压器零件 | ABLEREX ELECTRONICS (S) PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 变压器零件 | ABLEREX ELECTRONICS (S) PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 电测仪表 | QINGDAO ZIBOO HONGYU INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-16 | 电测仪表 | QINGDAO ZIBOO HONGYU INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-16 | 电测仪表 | QINGDAO ZIBOO HONGYU INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-16 | 电测仪表 | QINGDAO ZIBOO HONGYU INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | ABLEREX ELECTRONICS (S) PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | ABLEREX ELECTRONICS (S) PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | ABLEREX ELECTRONICS (S) PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | ABLEREX ELECTRONICS (S) PTE LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 变压器零件 | ABLEREX ELECTRONICS (S) PTE LTD | 新加坡 | $150 |
| 2024-10-17 | 变压器零件 | ABLEREX ELECTRONICS (S) PTE LTD | 新加坡 | $30 |