AMT IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AMT
3
进口笔数
0
出口笔数
$21.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318227235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6V5BHM |
| 成立日期 | 2023-12-22 |
| 联系地址 | 833 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AMT |
| 企业英文名称 | AMT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 483 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0938892255 |
| 邮箱 | amt.xnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $21.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRADE CO "KRASNAYA LINIYA" LLC | 俄罗斯 | 1 | $19.5K | 其他护肤品、洗发剂 |
| TRADE CO KRASNAYA LINIYA LLC | 俄罗斯 | 2 | $2.3K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他芳香制剂 | TRADE CO "KRASNAYA LINIYA" LLC | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 其他护发品 | TRADE CO "KRASNAYA LINIYA" LLC | 俄罗斯 | $251 |
| 2026-02-03 | 洗发剂 | TRADE CO "KRASNAYA LINIYA" LLC | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 其他护发品 | TRADE CO "KRASNAYA LINIYA" LLC | 俄罗斯 | $251 |
| 2026-02-03 | 皮肤清洁剂 | TRADE CO "KRASNAYA LINIYA" LLC | 俄罗斯 | $309 |
| 2026-02-03 | 其他芳香制剂 | TRADE CO "KRASNAYA LINIYA" LLC | 俄罗斯 | $379 |
| 2026-02-03 | 皮肤清洁剂 | TRADE CO "KRASNAYA LINIYA" LLC | 俄罗斯 | $1.0K |
| 2026-02-03 | 其他护肤品 | TRADE CO "KRASNAYA LINIYA" LLC | 俄罗斯 | $171 |
| 2026-02-03 | 其他护发品 | TRADE CO "KRASNAYA LINIYA" LLC | 俄罗斯 | $251 |
| 2026-02-03 | 其他芳香制剂 | TRADE CO "KRASNAYA LINIYA" LLC | 俄罗斯 | $300 |