THAI ANH DUNG CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Thái Anh Dũng
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$1.38M
出口金额
—
最近进口
2025-08-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500506856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRW4VJB |
| 成立日期 | 2013-09-27 |
| 联系地址 | Số nhà 17, Ngõ 9, Đường Hai Bà Trưng, Xuân Mai 3, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÁI ANH DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, Ngõ 9, Đường Hai Bà Trưng, TDP Xuân Mai 3, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84912610196 |
| 邮箱 | nguyenvietdung261082@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 731812 | 木螺钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $1.38M |
| 中国 | 1 | $41 |
| 中国台湾 | 1 | $32 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | 23 | $1.38M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM | 中国 | 1 | $41 | 非钢制圆锯片、贱金属配件 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $32 | 手动螺丝刀 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 其他纺织制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $307 |
| 2025-08-08 | 数据处理机 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $278 |
| 2025-08-08 | 其他风扇 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $336 |
| 2025-08-08 | 锂离子电池 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $26 |
| 2025-08-08 | 其他硫化橡胶制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $21 |
| 2025-08-08 | 不锈钢家用制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $290 |
| 2025-08-08 | 聚合物基油漆 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $24 |
| 2025-08-08 | 1kVA-16kVA变压器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $36 |
| 2025-08-08 | 电热电阻器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $67 |
| 2025-08-08 | 不锈钢家用制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $36 |