NHT Service & Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và GIảI PHáP NHT
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107852053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JSQNQ7 |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Số 94, Ngõ 509, Ngách 126, Đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP NHT |
| 企业英文名称 | NHT SERVICE AND SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 94, Ngõ 509, Ngách 126, Đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +84962160616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sun Telecommunication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $911 | 绝缘电线、光纤连接器 |
| WUHAN INPHILIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $283 | 其他通信设备 |
| Wuhan Esion Optic Inc., Ltd. | 中国 | 1 | $261 | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他通信设备 | WUHAN ESION OPTIC INC LTD | 中国 | $65 |
| 2025-12-23 | 其他通信设备 | WUHAN ESION OPTIC INC LTD | 中国 | $196 |
| 2023-08-31 | 其他通信设备 | WUHAN INPHILIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2023-08-31 | 其他通信设备 | WUHAN INPHILIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2023-08-31 | 其他通信设备 | WUHAN INPHILIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2023-08-31 | 其他通信设备 | WUHAN INPHILIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2023-08-31 | 其他通信设备 | WUHAN INPHILIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2023-07-04 | 通信设备 | SHANGHAI SUN TELECOMMUNICATION CO LTD | 中国 | $904 |
| 2023-07-04 | 绝缘电线 | SHANGHAI SUN TELECOMMUNICATION CO LTD | 中国 | $7 |