DAI CATI PRODUCTION TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐạI CáT
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$19.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801176862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7Y85WB |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | Số nhà 19, đường Phan Chu Trinh, Phường Nhị Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI CÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, đường Phan Chu Trinh, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84986691882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $19.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.4K | 铝合金型材、木托盘 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 2 | $4.5K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Sansei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Taiwoo Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、网眼薄纱织物 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $765 | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 男式化纤服装 | TAIWOO TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-29 | 男式化纤服装 | TAIWOO TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | Taiwoo Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $689 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $143 |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $53 |
| 2026-04-24 | 男式化纤裤 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $325 |
| 2026-04-24 | 女式化纤裤 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $228 |