FUJI GREEN TEA CO LTD
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRà XANH FUJI
44
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312369385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3HT5E5 |
| 成立日期 | 2013-07-13 |
| 联系地址 | Số 114 đường số 4, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÀ XANH FUJI |
| 企业英文名称 | FUJI GREEN TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114 đường số 4, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84914242768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 440210 | 竹炭 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 44 | $2.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Chagyo Co., Ltd. | 日本 | 30 | $1.46M | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP ORATION | 日本 | 9 | $413.9K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | 2 | $222.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| TRUST TRADING JAPAN PTE LTD | 新加坡 | 3 | $53.9K | 3公斤内绿茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | Meiko Chagyo Co., Ltd. | 日本 | $138.3K |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | Meiko Chagyo Co., Ltd. | 日本 | $138.3K |
| 2026-03-28 | 3公斤以上绿茶 | Meiko Chagyo Co., Ltd. | 日本 | $83.7K |
| 2026-03-16 | 3公斤以上绿茶 | Meiko Chagyo Co., Ltd. | 日本 | $59.3K |
| 2026-03-11 | 3公斤内绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $47.4K |
| 2026-03-11 | 3公斤内绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $22.6K |
| 2026-03-11 | 3公斤内绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $38.0K |
| 2026-01-24 | 3公斤以上绿茶 | Meiko Chagyo Co., Ltd. | 日本 | $83.3K |
| 2026-01-17 | 3公斤内绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $66.4K |
| 2026-01-17 | 3公斤内绿茶 | MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP | 日本 | $47.6K |