Mekong Glass Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 463 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KíNH MEKONG
463
进口笔数
1
出口笔数
$16.86M
进口金额
$14.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-07-28
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317267309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GT3C2D |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | 5 Đường số 53, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KÍNH MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG GLASS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5 Đường số 53, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908180036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700319 | 无丝玻璃片 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 313 | $11.43M |
| 印度尼西亚 | 79 | $4.04M |
| 泰国 | 58 | $1.12M |
| 中国 | 13 | $267.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinjing Technology Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 186 | $5.34M | 无丝玻璃片、钢化安全玻璃 |
| Xinyi Energy Smart (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 89 | $4.20M | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Xinyi Glass Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 30 | $2.17M | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| PT MuliaGlass | 印度尼西亚 | 48 | $1.83M | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| Qingdao REXI Industries Co., Ltd. | 越南 | 19 | $863.3K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| Kabinburi Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $764.5K | 着色浮法玻璃、镀膜玻璃片 |
| AEON INDUSTRIES CORP LTD | 马来西亚 | 11 | $708.0K | 着色浮法玻璃 |
| Aeon Industries Corporation Ltd. | 马来西亚 | 8 | $308.0K | 无丝玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Bangkok Glass Public Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $193.0K | 着色浮法玻璃、镀膜玻璃片 |
| Thai Patterned Glass Co., Ltd. | 越南 | 11 | $161.9K | 无丝玻璃片、着色铸制玻璃 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NC Food Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $14.3K | 碾磨大米、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 463)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.2K |
| 2026-04-29 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.2K |
| 2026-04-29 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.2K |
| 2026-04-29 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 坚果及种子 | NC FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $166 |
| 2023-07-28 | 制备面食 | NC FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $182 |
| 2023-07-28 | 混合调味料 | NC FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $69 |
| 2023-07-28 | 制备面食 | NC FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $187 |
| 2023-07-28 | 混合调味料 | NC FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $26 |
| 2023-07-28 | 混合调味料 | NC FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $71 |
| 2023-07-28 | 混合调味料 | NC FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $54 |
| 2023-07-28 | 制备面食 | NC FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $97 |
| 2023-07-28 | 混合调味料 | NC FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $314 |
| 2023-07-28 | 工业清洁制剂 | NC FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |