HALA TRADING & TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 碳刷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Hala
19
进口笔数
1
出口笔数
$84.8K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2024-02-02
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106165308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG178PXV |
| 成立日期 | 2013-05-02 |
| 联系地址 | Thôn Văn, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HALA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 65, ngõ 250/80 Phan Trọng Tuệ, tổ dân phố Văn, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84436436458 |
| 邮箱 | info@hala.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854520 | 碳刷 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 2 | $19.7K |
| 德国 | 4 | $15.3K |
| 日本 | 1 | $14.6K |
| 西班牙 | 1 | $9.1K |
| 法国 | 1 | $8.3K |
| 中国 | 1 | $3.5K |
| 芬兰 | 1 | $3.2K |
| 马来西亚 | 2 | $3.2K |
| 美国 | 3 | $3.2K |
| 墨西哥 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J BUMI SAWIT ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $19.9K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| TANTRONIC AG | 瑞士 | 1 | $19.3K | 气体烟雾分析仪、其他风扇 |
| INTER TECHNOS CORP ORATION | 日本 | 1 | $14.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| CENTRALAIR S L | 西班牙 | 1 | $9.1K | 气动直线发动机、发动机零件 |
| PURE LUBRICATION LTD | 法国 | 1 | $8.3K | 非轻质石油 |
| MAITIS HK LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 碳刷、其他钢铁制品 |
| PROSYS VAE PROSYS S.R.O | 捷克 | 1 | $3.2K | 垫片套装、750W-75kW交流电机 |
| GFOELLNER FAHRZEUGBAU UND CONTAINERTECHNIK GMBH | 德国 | 1 | $2.5K | 泵及压缩机零件、单相交流电机 |
| STATRON AG | 瑞士 | 1 | $2.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| J BUMI SAWIT ENGINEERING S | 马来西亚 | 2 | $657 | 减压阀、碳刷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GFOELLNER FAHRZEUGBAU UND CONTAINERTECHNIK GMBH | 德国 | 1 | $1.7K | 单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 减压阀 | J BUMI SAWIT ENGINEERING S | 美国 | $596 |
| 2025-09-25 | 减压阀 | J BUMI SAWIT ENGINEERING SDN BHD | 美国 | $1.8K |
| 2025-09-25 | 阀门零件 | J BUMI SAWIT ENGINEERING SDN BHD | 瑞士 | $410 |
| 2025-09-16 | 电器零件 | MINIMAX FIRE SOLUTIONS INTERNATIONAL GMBH | 匈牙利 | $379 |
| 2025-09-11 | 气体烟雾分析仪 | TANTRONIC AG | 瑞士 | $19.3K |
| 2025-07-08 | 气动直线发动机 | CENTRALAIR S L | 西班牙 | $9.1K |
| 2024-02-15 | 非轻质石油 | PURE LUBRICATION LTD | 法国 | $8.3K |
| 2023-12-26 | 过滤净化器零件 | J BUMI SAWIT ENGINEERING SDN BHD | 德国 | $722 |
| 2023-12-26 | 过滤净化器零件 | J BUMI SAWIT ENGINEERING SDN BHD | 德国 | $4.8K |
| 2023-12-26 | 碳刷 | MAITIS HK LTD | 中国 | $53 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 单相交流电机 | GFOELLNER FAHRZEUGBAU UND CONTAINERTECHNIK GMBH | 奥地利 | $1.7K |