Clean One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Trong Sạch
4
进口笔数
19
出口笔数
$35.9K
进口金额
$1.13M
出口金额
2024-05-22
最近进口
2024-09-09
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312772097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BH4AX8 |
| 成立日期 | 2014-05-09 |
| 联系地址 | 1678A Tỉnh lộ 8, Tổ 4, Ấp 1, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRONG SẠCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13/10 đường Sông Lu, ấp 7, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | 0984134417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540419 | 其他单丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $35.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 16 | $973.2K |
| 越南 | 3 | $158.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hylon Corp. | 韩国 | 4 | $35.9K | 其他单丝、弹性单丝 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ProfCosmetic LLC | 俄罗斯 | 11 | $648.0K | 其他毛发制品、修甲套装 |
| ProfCosmetic | 俄罗斯 | 5 | $325.2K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| ProfCosmetic | 越南 | 2 | $129.8K | 其他毛发制品 |
| ProfCosmetic LLC | 越南 | 1 | $29.0K | 其他毛发制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $460 |
| 2024-05-22 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $4.2K |
| 2024-05-22 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $3.4K |
| 2023-10-30 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $5.7K |
| 2023-10-30 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $7.0K |
| 2023-07-28 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $3.0K |
| 2023-07-28 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $7.5K |
| 2023-02-27 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $536 |
| 2023-02-27 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $2.7K |
| 2023-02-27 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $2.8K |
| 2024-09-09 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $196 |
| 2024-09-09 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $7.8K |
| 2024-09-09 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $1.9K |
| 2024-09-09 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $255 |
| 2024-09-09 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 俄罗斯 | $18.6K |
| 2024-08-07 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 越南 | $20 |
| 2024-08-07 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 越南 | $2.4K |
| 2024-08-07 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 越南 | $379 |
| 2024-08-07 | 其他毛发制品 | PROFCOSMETIC LLC | 越南 | $25.9K |