ERUM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 女式化纤服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ERUM
6
进口笔数
4
出口笔数
$254.0K
进口金额
$366.5K
出口金额
2023-02-28
最近进口
2026-02-03
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702644385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY1SE60 |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | Lô A17B, NT8, tòa nhà Kocham, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ERUM |
| 企业英文名称 | ERUM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 tòa nhà Kocham, 16 Lê Duẩn, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711711 | 贱金属仿首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721632 | 工字钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $254.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $366.1K |
| 马来西亚 | 1 | $383 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $254.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $366.1K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| SHIVAANIPIRIYA YAYATHIRAJAN | 马来西亚 | 1 | $166 | 仿制首饰 |
| Priyadarshini | 印度 | 1 | $91 | 其他建筑石料、其他塑料制品 |
| ASH VINESH | 马来西亚 | 1 | $56 | 仿制首饰 |
| DHIIRSYHA VINESH | 马来西亚 | 1 | $34 | 贱金属仿首饰 |
| C ISHVARYA CHANDRASEKARAN | 马来西亚 | 1 | $34 | 贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 女式化纤服装 | SUNG JIN VINA CO LTD | 越南 | $24.3K |
| 2023-02-28 | 女式化纤服装 | SUNG JIN VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-02-28 | 女式化纤服装 | SUNG JIN VINA CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2023-02-28 | 女式化纤服装 | SUNG JIN VINA CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2023-02-28 | 女式化纤服装 | SUNG JIN VINA CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2023-02-27 | 女式化纤服装 | SUNG JIN VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-02-22 | 女式化纤服装 | SUNG JIN VINA CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2023-02-22 | 女式化纤服装 | SUNG JIN VINA CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-02-22 | 女式化纤衬衫 | SUNG JIN VINA CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2023-02-22 | 女式化纤服装 | SUNG JIN VINA CO LTD | 越南 | $10.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他钢铁结构体 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $407 |
| 2026-02-03 | H型钢≥80mm | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-02-03 | 其他钢铁型材 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-02-03 | H型钢≥80mm | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-02-03 | H型钢≥80mm | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-03 | 热轧花纹钢 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2026-02-03 | H型钢≥80mm | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-03 | H型钢≥80mm | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁型材 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2026-02-03 | H型钢≥80mm | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $6.5K |