Tan Thanh Ngoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Thanh Ngọc
79
进口笔数
0
出口笔数
$5.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302942416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCG77C1 |
| 成立日期 | 2003-05-19 |
| 联系地址 | 17K/4 Dương Đình Nghệ, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THANH NGỌC |
| 企业英文名称 | TAN THANH NGOC CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17K/4 Dương Đình Nghệ, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +842838559075 |
| 邮箱 | tanthanhngoc918@gmail.com |
| 传真 | +842839551063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 080410 | 椰枣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $3.44M |
| 印度尼西亚 | 9 | $1.08M |
| 美国 | 3 | $310.1K |
| 马来西亚 | 2 | $189.3K |
| 埃及 | 2 | $41.5K |
| 印度 | 1 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.55M | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Multi Aneka Pangan Nusantara | 印度尼西亚 | 5 | $747.8K | 无糖可可粉、其他食品制剂 |
| Tianjiachem Co., Ltd. | 中国 | 16 | $496.2K | 天然聚合物、亚胺衍生物 |
| Shandong Bigtree Dreyfus Special Meals Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $388.1K | 其他食品制剂、食品香料 |
| GCB Cocoa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $335.5K | 可可脂油、无糖可可粉 |
| Lion Raisins | 美国 | 3 | $310.1K | 葡萄干 |
| GCB Cocoa Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $189.3K | 无糖可可粉、可可废料 |
| Egyptian Export Center HB | 埃及 | 2 | $41.5K | 椰枣、橙子 |
| Sangle Agro Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $35.0K | 鲜葡萄、鲜洋葱青葱 |
| Nueva Glory Trade Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他糖混合物 | TIANJIACHEM CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-28 | 其他糖混合物 | TIANJIACHEM CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-08 | 无糖可可粉 | MULTI ANEKA PANGAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $140.0K |
| 2026-04-08 | 无糖可可粉 | MULTI ANEKA PANGAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $140.0K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | SHANDONG BIGTREE DREYFUS SPECIAL MEALS FOOD CO LTD | 中国 | $70.3K |
| 2026-03-24 | 其他糖混合物 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.1K |
| 2026-03-11 | 其他糖混合物 | TIANJIACHEM CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-02-10 | 无糖可可粉 | MULTI ANEKA PANGAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $140.0K |