TIEN THANH SUPPORTING INDUSTRIES CO LTD

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHụ TRợ TIếN THàNH

1
进口笔数
38
出口笔数
$1.9K
进口金额
$51.3K
出口金额
2025-05-21
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $973 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $973 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号3502334467
企查查编码QVN408EVG4
成立日期2017-05-10
联系地址Tổ 1, Khu Phố Tân Lộc, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ TIẾN THÀNH
企业英文名称TIEN THANH SUPPORTING INDUSTRIES CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1, Khu Phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842546276008
邮箱thietbicokhi@tienthanh.info
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
8536691000伏以下插头插座
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
731210钢绞线缆
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
960390扫帚刷子
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$51.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANDAN CITY YANZHAO FASTENERS MANUFACTORY CO LTD中国1$1.9K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南21$28.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU越南12$15.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南5$4.6K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南2$2.2K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM- CHI NHANH VINH PHUC越南1$1.1K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
TIEN THANH SUPPORTING INDUSTRIES CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →