TIEN THANH SUPPORTING INDUSTRIES CO LTD
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHụ TRợ TIếN THàNH
1
进口笔数
38
出口笔数
$1.9K
进口金额
$51.3K
出口金额
2025-05-21
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502334467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN408EVG4 |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu Phố Tân Lộc, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH SUPPORTING INDUSTRIES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Khu Phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842546276008 |
| 邮箱 | thietbicokhi@tienthanh.info |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $51.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANDAN CITY YANZHAO FASTENERS MANUFACTORY CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | 21 | $28.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | 12 | $15.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | 5 | $4.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | 2 | $2.2K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM- CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | 1 | $1.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |