D.S. Mekong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH D.S. MEKONG
46
进口笔数
0
出口笔数
$659.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310867699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQCTUE7 |
| 成立日期 | 2011-05-20 |
| 联系地址 | Số 11 Phan Đình Phùng, Khu Phố 2, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D.S. MEKONG |
| 企业英文名称 | D.S. MEKONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Phan Đình Phùng, Khu Phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866856899 |
| 邮箱 | truongthtuan@yahoo.com |
| 官网 | www.dsmekong.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $491.7K |
| 印度 | 19 | $167.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunhill Inc. | 日本 | 27 | $491.7K | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
| National Engineering Industries Ltd. | 印度 | 19 | $167.9K | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 滚珠轴承 | NATIONAL ENGINEERING INDUSTRIES LTD | 印度 | $612 |
| 2025-05-13 | 滚珠轴承 | NATIONAL ENGINEERING INDUSTRIES LTD | 印度 | $404 |
| 2025-05-13 | 滚珠轴承 | NATIONAL ENGINEERING INDUSTRIES LTD | 印度 | $400 |
| 2025-05-13 | 滚珠轴承 | NATIONAL ENGINEERING INDUSTRIES LTD | 印度 | $1.7K |
| 2025-05-13 | 滚珠轴承 | NATIONAL ENGINEERING INDUSTRIES LTD | 印度 | $166 |
| 2025-05-13 | 滚珠轴承 | NATIONAL ENGINEERING INDUSTRIES LTD | 印度 | $960 |
| 2025-05-13 | 圆柱滚子轴承 | NATIONAL ENGINEERING INDUSTRIES LTD | 印度 | $478 |
| 2025-05-13 | 滚珠轴承 | NATIONAL ENGINEERING INDUSTRIES LTD | 印度 | $4.5K |
| 2025-05-13 | 滚珠轴承 | NATIONAL ENGINEERING INDUSTRIES LTD | 印度 | $500 |
| 2025-05-13 | 滚珠轴承 | NATIONAL ENGINEERING INDUSTRIES LTD | 印度 | $2.0K |