AID Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NộI THấT AID
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$12.0K
出口金额
—
最近进口
2023-05-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107577470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UQDB08 |
| 成立日期 | 2016-09-27 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 462 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NỘI THẤT AID |
| 企业英文名称 | AID INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 462 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02471098699 |
| 邮箱 | thietkenoithat.aid@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.0K | 压电晶体、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 木制办公家具 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $745 |
| 2023-05-24 | 可调转椅 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $451 |
| 2023-05-23 | 木制办公家具 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $745 |
| 2023-05-23 | 可调转椅 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $451 |
| 2023-05-10 | 木制办公家具 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2023-05-10 | 可调转椅 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-05-09 | 可调转椅 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-05-09 | 木制办公家具 | Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |