Zannier Hotels Vietnam Co., Ltd. - Phu Yen Branch
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH KHáCH SạN ZANNIER VIệT NAM TạI PHú YêN
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
23
进口笔数
0
出口笔数
$113.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316605234-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWUF45E |
| 成立日期 | 2020-12-23 |
| 联系地址 | Hòa Thạnh, Xã Xuân Cảnh, Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KHÁCH SẠN ZANNIER VIỆT NAM TẠI PHÚ YÊN |
| 企业英文名称 | BRANCH OF ZANNIER HOTELS VIETNAM COMPANY LIMITED IN PHU YEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Hòa Thạnh, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02573830000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 660110 | 伞具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 960330 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $25.8K |
| 中国 | 5 | $15.6K |
| 泰国 | 4 | $15.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $13.8K |
| 比利时 | 1 | $13.5K |
| 柬埔寨 | 3 | $10.5K |
| 印度 | 1 | $7.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.8K |
| 新加坡 | 2 | $3.6K |
| 立陶宛 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANS Cosmetics | 新西兰 | 2 | $25.8K | 洗发剂、其他护肤品 |
| SUSANTI | 印度尼西亚 | 2 | $13.8K | 木制餐具、非热带木装饰品 |
| B&T Textilia | 比利时 | 1 | $13.5K | 混纺机织布、腈纶羊毛混纺织物 |
| Ecopure Waters (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $12.0K | 玻璃容器、其他硫化橡胶制品 |
| Loyuyu Ceramics Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $10.5K | 非瓷质陶瓷制品 |
| KNG Asia Holding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 化妆刷、其他陶瓷装饰品 |
| Trendeco Bvba | 比利时 | 1 | $7.7K | 其他纺织铺地制品 |
| Jy Marine Co. Ltd. Fliteboard Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.8K | 其他粘合剂≤1kg、船用推进器 |
| Techventis Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.6K | 带框玻璃镜、不锈钢家用制品 |
| Jedi International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3.3K | 伞具 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | LOYUYU CERAMICS CO LTD | 柬埔寨 | $480 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | LOYUYU CERAMICS CO LTD | 柬埔寨 | $480 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | LOYUYU CERAMICS CO LTD | 柬埔寨 | $252 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | LOYUYU CERAMICS CO LTD | 柬埔寨 | $700 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | LOYUYU CERAMICS CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | LOYUYU CERAMICS CO LTD | 柬埔寨 | $700 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | LOYUYU CERAMICS CO LTD | 柬埔寨 | $288 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | LOYUYU CERAMICS CO LTD | 柬埔寨 | $240 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | LOYUYU CERAMICS CO LTD | 柬埔寨 | $168 |
| 2026-04-14 | 非瓷质陶瓷制品 | LOYUYU CERAMICS CO LTD | 柬埔寨 | $96 |