Zannier Hotels Vietnam Co., Ltd. - Phu Yen Branch

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH KHáCH SạN ZANNIER VIệT NAM TạI PHú YêN

23
进口笔数
0
出口笔数
$113.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316605234-001
企查查编码QVNQWUF45E
成立日期2020-12-23
联系地址Hòa Thạnh, Xã Xuân Cảnh, Thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KHÁCH SẠN ZANNIER VIỆT NAM TẠI PHÚ YÊN
企业英文名称BRANCH OF ZANNIER HOTELS VIETNAM COMPANY LIMITED IN PHU YEN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Hòa Thạnh, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话02573830000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691200非瓷质陶瓷制品
330499其他护肤品
330510洗发剂
340119非盥洗用皂
392690其他塑料制品
660110伞具
691390其他陶瓷装饰品
700992带框玻璃镜
701090玻璃容器
960330化妆刷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰2$25.8K
中国5$15.6K
泰国4$15.3K
印度尼西亚2$13.8K
比利时1$13.5K
柬埔寨3$10.5K
印度1$7.7K
澳大利亚1$4.8K
新加坡2$3.6K
立陶宛1$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SANS Cosmetics新西兰2$25.8K洗发剂、其他护肤品
SUSANTI印度尼西亚2$13.8K木制餐具、非热带木装饰品
B&T Textilia比利时1$13.5K混纺机织布、腈纶羊毛混纺织物
Ecopure Waters (Thailand) Co., Ltd.泰国2$12.0K玻璃容器、其他硫化橡胶制品
Loyuyu Ceramics Co., Ltd.柬埔寨3$10.5K非瓷质陶瓷制品
KNG Asia Holding Co., Ltd.中国2$9.5K化妆刷、其他陶瓷装饰品
Trendeco Bvba比利时1$7.7K其他纺织铺地制品
Jy Marine Co. Ltd. Fliteboard Pty Ltd澳大利亚1$4.8K其他粘合剂≤1kg、船用推进器
Techventis Pte. Ltd.新加坡2$3.6K带框玻璃镜、不锈钢家用制品
Jedi International Co., Ltd.泰国2$3.3K伞具

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非瓷质陶瓷制品LOYUYU CERAMICS CO LTD柬埔寨$480
2026-04-14非瓷质陶瓷制品LOYUYU CERAMICS CO LTD柬埔寨$480
2026-04-14非瓷质陶瓷制品LOYUYU CERAMICS CO LTD柬埔寨$252
2026-04-14非瓷质陶瓷制品LOYUYU CERAMICS CO LTD柬埔寨$700
2026-04-14非瓷质陶瓷制品LOYUYU CERAMICS CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-04-14非瓷质陶瓷制品LOYUYU CERAMICS CO LTD柬埔寨$700
2026-04-14非瓷质陶瓷制品LOYUYU CERAMICS CO LTD柬埔寨$288
2026-04-14非瓷质陶瓷制品LOYUYU CERAMICS CO LTD柬埔寨$240
2026-04-14非瓷质陶瓷制品LOYUYU CERAMICS CO LTD柬埔寨$168
2026-04-14非瓷质陶瓷制品LOYUYU CERAMICS CO LTD柬埔寨$96

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Zannier Hotels Vietnam Co., Ltd. - Phu Yen Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →