Kohnan Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 520 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kohnan Việt Nam

520
进口笔数
23
出口笔数
$7.77M
进口金额
$377.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $311.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $311.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $239.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $227.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $329.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $251.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $207.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $252.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $349.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $244.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $166.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.6K · 11 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-11进口 $125.4K · 13 笔出口 $65.1K · 4 笔2025-12进口 $36.6K · 5 笔出口 $48.9K · 3 笔2026-01进口 $112.5K · 11 笔出口 $42.5K · 3 笔2026-02进口 $61.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.0K · 13 笔出口 $45.4K · 3 笔2026-04进口 $186.4K · 15 笔出口 $16.5K · 2 笔2026-05进口 $146.4K · 14 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-06进口 $110.3K · 15 笔出口 $110.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $311.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $311.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $239.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $227.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $329.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $251.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $207.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $252.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $349.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $244.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $166.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.6K · 11 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-11进口 $125.4K · 13 笔出口 $65.1K · 4 笔2025-12进口 $36.6K · 5 笔出口 $48.9K · 3 笔2026-01进口 $112.5K · 11 笔出口 $42.5K · 3 笔2026-02进口 $61.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.0K · 13 笔出口 $45.4K · 3 笔2026-04进口 $186.4K · 15 笔出口 $16.5K · 2 笔2026-05进口 $146.4K · 14 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-06进口 $110.3K · 15 笔出口 $110.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0313666077
企查查编码QVNP4BD7SE
成立日期2016-02-29
联系地址Phòng 20-02, tầng 20F, Cao ốc Bảo Gia, số 182 Lê Đại Hành, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOHNAN VIỆT NAM
企业英文名称KOHNAN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 5F-05, Tầng 5, Lotte Mart Phú Thọ, 968 Đường 3 Tháng 2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với hoạt động Kinh doanh bất động sản: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 và phải thực hiện đầy đủ các thủ tục đầu tư theo quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
邮箱acc@kohnanvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,159.132亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
330749室内香水
340250零售清洁粉剂
732393不锈钢家用制品
630710清洁用布
960390扫帚刷子
630790其他纺织制品
940179金属框架座椅
940490其他寝具

出口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
340250零售清洁粉剂
960329化妆刷
732393不锈钢家用制品
481810卫生纸
940370塑料家具
960390扫帚刷子
340290工业清洁制剂
901910治疗按摩器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国475$6.27M
马来西亚96$565.1K
中国台湾217$385.0K
日本117$278.2K
越南158$167.9K
韩国112$56.6K
泰国27$18.2K
缅甸6$15.4K
印度尼西亚29$13.9K
澳大利亚1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨23$363.5K
越南2$14.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kohnan Shoji Co., Ltd.中国477$7.06M塑料家用制品、其他塑料制品
UNITED DETERGENT INDUSTRIES SDN BHD马来西亚4$323.7K零售清洁粉剂、盥洗皂制品
Kohnan Shoji Co., Ltd.马来西亚23$150.5K零售清洁粉剂、塑料家用制品
EXP Co., Ltd.中国6$77.6K制备面食、其他电视摄像机
KOHNAN SHOJI CO.,LTD中国台湾51$56.6K室内香水、零售清洁粉剂
Nittoku Vietnam Co., Ltd.越南16$45.6K纤维素卫生纸卷、纸制桌布餐巾
Qingdao Jiayun International Trade Co., Ltd.中国1$41.7K人造纤维绒布、其他塑料包装制品
Kohnan Shoji Co., Ltd.韩国46$8.9K零售清洁粉剂、橡胶处理织物
Gex International Corporation日本1$1.7K其他化学制剂、其他塑料制品
Qingdao Canaan Home Fashion Products Co., Ltd.中国6$1.1K其他寝具、合成纤维毯

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kohnan (Cambodia) Co., Ltd.越南23$377.6K其他寝具、塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-3025-70克非织造布Kohnan Shoji Co., Ltd.中国$59
2026-06-3025-70克非织造布Kohnan Shoji Co., Ltd.中国$39
2026-06-30塑胶涂层手套Kohnan Shoji Co., Ltd.中国$17
2026-06-30非瓷质陶瓷制品Kohnan Shoji Co., Ltd.中国$65
2026-06-30二氧化锰电池Kohnan Shoji Co., Ltd.中国$894
2026-06-30塑料衣着附件Kohnan Shoji Co., Ltd.中国$163
2026-06-30金属框架座椅Kohnan Shoji Co., Ltd.中国$326
2026-06-30塑料家用制品Kohnan Shoji Co., Ltd.中国$72
2026-06-30塑料家用制品Kohnan Shoji Co., Ltd.马来西亚$213
2026-06-30扫帚刷子Kohnan Shoji Co., Ltd.中国$253

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26治疗按摩器具Kohnan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$269
2026-06-26不锈钢家用制品Kohnan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$381
2026-06-26铝箔Kohnan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$145
2026-06-26塑料衣着附件Kohnan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$328
2026-06-26水净化机械Kohnan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$268
2026-06-26塑料餐具Kohnan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$45
2026-06-26化妆刷Kohnan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$109
2026-06-26扫帚刷子Kohnan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$90
2026-06-26塑料涂布纸板Kohnan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$137
2026-06-26化妆刷Kohnan (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kohnan Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →