Kohnan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 520 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kohnan Việt Nam
520
进口笔数
23
出口笔数
$7.77M
进口金额
$377.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313666077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4BD7SE |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Phòng 20-02, tầng 20F, Cao ốc Bảo Gia, số 182 Lê Đại Hành, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOHNAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOHNAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5F-05, Tầng 5, Lotte Mart Phú Thọ, 968 Đường 3 Tháng 2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với hoạt động Kinh doanh bất động sản: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 và phải thực hiện đầy đủ các thủ tục đầu tư theo quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 邮箱 | acc@kohnanvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,159.132亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 475 | $6.27M |
| 马来西亚 | 96 | $565.1K |
| 中国台湾 | 217 | $385.0K |
| 日本 | 117 | $278.2K |
| 越南 | 158 | $167.9K |
| 韩国 | 112 | $56.6K |
| 泰国 | 27 | $18.2K |
| 缅甸 | 6 | $15.4K |
| 印度尼西亚 | 29 | $13.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 23 | $363.5K |
| 越南 | 2 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohnan Shoji Co., Ltd. | 中国 | 477 | $7.06M | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| UNITED DETERGENT INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $323.7K | 零售清洁粉剂、盥洗皂制品 |
| Kohnan Shoji Co., Ltd. | 马来西亚 | 23 | $150.5K | 零售清洁粉剂、塑料家用制品 |
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.6K | 制备面食、其他电视摄像机 |
| KOHNAN SHOJI CO.,LTD | 中国台湾 | 51 | $56.6K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $45.6K | 纤维素卫生纸卷、纸制桌布餐巾 |
| Qingdao Jiayun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 人造纤维绒布、其他塑料包装制品 |
| Kohnan Shoji Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $8.9K | 零售清洁粉剂、橡胶处理织物 |
| Gex International Corporation | 日本 | 1 | $1.7K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Qingdao Canaan Home Fashion Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.1K | 其他寝具、合成纤维毯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohnan (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $377.6K | 其他寝具、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 25-70克非织造布 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-06-30 | 25-70克非织造布 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2026-06-30 | 塑胶涂层手套 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-06-30 | 非瓷质陶瓷制品 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-06-30 | 二氧化锰电池 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 中国 | $894 |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 中国 | $163 |
| 2026-06-30 | 金属框架座椅 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 中国 | $326 |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 马来西亚 | $213 |
| 2026-06-30 | 扫帚刷子 | Kohnan Shoji Co., Ltd. | 中国 | $253 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 治疗按摩器具 | Kohnan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $269 |
| 2026-06-26 | 不锈钢家用制品 | Kohnan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $381 |
| 2026-06-26 | 铝箔 | Kohnan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $145 |
| 2026-06-26 | 塑料衣着附件 | Kohnan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $328 |
| 2026-06-26 | 水净化机械 | Kohnan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $268 |
| 2026-06-26 | 塑料餐具 | Kohnan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45 |
| 2026-06-26 | 化妆刷 | Kohnan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $109 |
| 2026-06-26 | 扫帚刷子 | Kohnan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $90 |
| 2026-06-26 | 塑料涂布纸板 | Kohnan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $137 |
| 2026-06-26 | 化妆刷 | Kohnan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.2K |