Haruki Vietnam Import Export Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HARUKI VIệT NAM
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107734388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV241DKH |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | Số 29, ngõ 90, phố Chính Kinh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HARUKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HARUKI VIET NAM IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84916412356 |
| 邮箱 | harukivietnam.xnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 151499 | 其他植物油 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 40 | $1.42M |
| 中国 | 9 | $27.2K |
| 波兰 | 2 | $7.5K |
| 韩国 | 1 | $4.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 24 | $566.6K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 5 | $177.7K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Anber Inc. | 日本 | 2 | $158.1K | 混合调味料、制备面食 |
| JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | 1 | $152.9K | 零售清洁粉剂、婴幼儿食品 |
| DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | 2 | $150.8K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| KNIGHTS FORTRESS INTERNATIONAL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $119.1K | 调味甜水 |
| HJ Corp. Inc. | 日本 | 2 | $101.4K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33.5K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Shenzhen Fitconn Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 治疗呼吸装置、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 混合调味料 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 混合调味料 | JUNTAKU SHOJI CORP | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 甜饼干 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 混合调味料 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 混合调味料 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 调味甜水 | JUNTAKU SHOJI CORP | 日本 | $1.9K |