BN POWER TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BN POWER
7
进口笔数
0
出口笔数
$186.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110429169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFFUNN0 |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 4, Toà nhà SHG Số 8 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BN POWER |
| 企业英文名称 | BN POWER TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84923194999 |
| 邮箱 | bnpower.contact@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 681490 | 云母制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $186.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EA ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $79.7K | 锂离子电池、静止变流器 |
| EARLISTEN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 1 | $35.9K | 锂离子电池、静止变流器 |
| EA ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $34.8K | 静止变流器、锂离子电池 |
| THUNDER POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $29.3K | 锂离子电池 |
| CHINA MACHINERY ENGINEERING SUZHOU CO. LTD. | 中国 | 2 | $6.3K | 放电加工机床、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 锂离子电池 | THUNDER POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-20 | 锂离子电池 | THUNDER POWER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-01-22 | 锂离子电池 | EA ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $33.4K |
| 2026-01-22 | 静止变流器 | EA ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-22 | 锂离子电池 | EA ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-22 | 静止变流器 | EA ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-22 | 锂离子电池 | EA ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-02 | 锂离子电池 | EA ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-02 | 锂离子电池 | EA ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-02 | 锂离子电池 | EA ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $23.6K |