T.C. Thảo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 塑料地板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN T.C THảO

11
进口笔数
22
出口笔数
$163.4K
进口金额
$108.9K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.2K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.3K · 1 笔出口 $35.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $168 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-03进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.2K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.3K · 1 笔出口 $35.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $168 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-03进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303018214
企查查编码QVN16GKMD7
成立日期2003-09-01
联系地址Số 89/24A Phạm Hùng, ấp 4A, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN T.C THẢO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02837580883
邮箱lethanhlongsg@yahoo.com
官网www.tcthao.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392190非泡沫塑料片
540773彩色化纤织物
391910自粘塑料卷
442199其他木制品
550810合成纤维缝纫线
481890其他纸制品
482390其他纸制品
460129非竹藤编织品
480591未涂布纸≤150克

出口

HS 编码产品
391890塑料地板
845290其他缝纫机零件
460129非竹藤编织品
420212塑纺容器
482390其他纸制品
940391木制家具零件
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本11$163.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$82.0K
印度尼西亚7$15.4K
韩国3$5.1K
新加坡1$746
中国香港1$136
美国1$32

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.日本11$163.4K塑料餐具、非泡沫塑料片

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.日本10$87.5K其他缝纫机零件、塑纺容器
d269ea6d14f05cf1c837618bb3718ced3$5.2K
ZENKOREA韩国3$5.1K非竹藤编织品
850d02f251ea0f016c9400e80e5883e01$3.7K
0b6073df3326931c3da42bf59a9580071$3.7K
Venindo Co.,印度尼西亚2$2.8K塑料地板
The Tatami Shop Pte. Ltd.新加坡1$746其他寝具、塑料地板
RCUSA HOLDINGS INC中国香港1$136木制家具零件、非木制家具件
RCUSA Holdings, Inc.美国1$32其他木家具、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25塑料餐具Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.日本$1.4K
2026-03-25彩色化纤织物Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.日本$178
2026-03-25彩色化纤织物Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.日本$77
2026-03-25彩色化纤织物Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.日本$84
2026-03-25彩色化纤织物Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.日本$228
2026-03-25非泡沫塑料片Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.日本$1.9K
2026-03-25合成纤维缝纫线Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.日本$221
2026-03-25非竹藤编织品Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.日本$747
2026-03-25非泡沫塑料片Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.日本$686
2026-03-25其他纸制品Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.日本$5.1K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他缝纫机零件Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.$715
2026-04-27其他缝纫机零件Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.$139
2026-04-27其他缝纫机零件Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.$440
2026-04-27其他缝纫机零件Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.$243
2026-04-27其他缝纫机零件Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.$113
2026-04-27其他缝纫机零件Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.$127
2026-04-27其他缝纫机零件Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.$113
2026-04-27其他缝纫机零件Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.$91
2026-04-27其他缝纫机零件Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.$153
2026-04-27其他缝纫机零件Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd.$151

相关企业 · 同类产品

T.C. Thảo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →