T.C. Thảo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN T.C THảO
11
进口笔数
22
出口笔数
$163.4K
进口金额
$108.9K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303018214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16GKMD7 |
| 成立日期 | 2003-09-01 |
| 联系地址 | Số 89/24A Phạm Hùng, ấp 4A, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN T.C THẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02837580883 |
| 邮箱 | lethanhlongsg@yahoo.com |
| 官网 | www.tcthao.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $163.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $82.0K |
| 印度尼西亚 | 7 | $15.4K |
| 韩国 | 3 | $5.1K |
| 新加坡 | 1 | $746 |
| 中国香港 | 1 | $136 |
| 美国 | 1 | $32 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 11 | $163.4K | 塑料餐具、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 10 | $87.5K | 其他缝纫机零件、塑纺容器 |
| d269ea6d14f05cf1c837618bb3718ced | 3 | $5.2K | ||
| ZENKOREA | 韩国 | 3 | $5.1K | 非竹藤编织品 |
| 850d02f251ea0f016c9400e80e5883e0 | 1 | $3.7K | ||
| 0b6073df3326931c3da42bf59a958007 | 1 | $3.7K | ||
| Venindo Co., | 印度尼西亚 | 2 | $2.8K | 塑料地板 |
| The Tatami Shop Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $746 | 其他寝具、塑料地板 |
| RCUSA HOLDINGS INC | 中国香港 | 1 | $136 | 木制家具零件、非木制家具件 |
| RCUSA Holdings, Inc. | 美国 | 1 | $32 | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 塑料餐具 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 彩色化纤织物 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $178 |
| 2026-03-25 | 彩色化纤织物 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $77 |
| 2026-03-25 | 彩色化纤织物 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-03-25 | 彩色化纤织物 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $228 |
| 2026-03-25 | 非泡沫塑料片 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 合成纤维缝纫线 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $221 |
| 2026-03-25 | 非竹藤编织品 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $747 |
| 2026-03-25 | 非泡沫塑料片 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $686 |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | — | $715 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | — | $139 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | — | $440 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | — | $243 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | — | $113 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | — | $127 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | — | $113 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | — | $91 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | — | $153 |
| 2026-04-27 | 其他缝纫机零件 | Tokai Kiki Kogyo Co., Ltd. | — | $151 |