NGAN HA TIN PHAT CO LTD

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGâN Hà TíN PHáT

61
进口笔数
15
出口笔数
$2.59M
进口金额
$132.4K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2025-07-24
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.9K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-12进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.9K · 3 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $100.2K · 4 笔出口 $84.4K · 2 笔2024-06进口 $223.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.6K · 2 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-10进口 $554 · 1 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-11进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $162.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $281.0K · 3 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-05进口 $238.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-07进口 $189.3K · 2 笔出口 $800 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.9K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-12进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.9K · 3 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $101.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $100.2K · 4 笔出口 $84.4K · 2 笔2024-06进口 $223.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.6K · 2 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-10进口 $554 · 1 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-11进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $162.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $281.0K · 3 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-05进口 $238.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-07进口 $189.3K · 2 笔出口 $800 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108968847
企查查编码QVNB8FXDUH
成立日期2019-11-01
联系地址Nhà số 37, ngõ 97 Nguyễn Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGÂN HÀ TÍN PHÁT
企业英文名称NGAN HA TIN PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 37, ngõ 97 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84395178955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
851779通信设备零件
847170存储单元
854470绝缘电线
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
321511黑色印刷墨水
847290其他办公设备

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$2.59M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$132.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK HUNGYI INDUSTRY LTD中国60$2.59M通信设备、静止变流器
DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO中国1$5.2K防水鞋、纺织面料鞋

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD越南4$93.7K其他塑料制品、其他电感器
DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南3$10.8K其他塑料制品、多层陶瓷电容
CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM)越南3$10.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
HUALI GROUP CO VIETNAM越南2$6.4K其他印刷品、木托盘
RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD越南2$6.2K自粘塑料片、自粘纸板
CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南1$4.7K技术分类天然橡胶、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12通信设备HK HUNGYI INDUSTRY LTD中国$336
2026-03-12通信设备零件HK HUNGYI INDUSTRY LTD中国$5.0K
2026-03-12通信设备零件HK HUNGYI INDUSTRY LTD中国$4.9K
2026-03-12静止变流器HK HUNGYI INDUSTRY LTD中国$1.5K
2026-03-12电力控制板HK HUNGYI INDUSTRY LTD中国$2.2K
2026-03-12绝缘电线HK HUNGYI INDUSTRY LTD中国$116
2026-03-12通信设备HK HUNGYI INDUSTRY LTD中国$1.3K
2026-03-12通信设备HK HUNGYI INDUSTRY LTD中国$10.1K
2025-12-24通信设备HK HUNGYI INDUSTRY LTD中国$1.7K
2025-12-24其他自动数据处理部件HK HUNGYI INDUSTRY LTD中国$1.4K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-24通信设备零件DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$400
2025-07-21通信设备零件CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$400
2025-06-03通信设备CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM)越南$4.7K
2025-04-29通信设备DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$6.5K
2025-04-25通信设备CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$6.4K
2024-10-30通信设备ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD越南$818
2024-10-30通信设备ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2024-10-24通信设备ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2024-10-24通信设备ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2024-10-24通信设备ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD越南$818

相关企业 · 同类产品

NGAN HA TIN PHAT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →