NGAN HA TIN PHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGâN Hà TíN PHáT
61
进口笔数
15
出口笔数
$2.59M
进口金额
$132.4K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2025-07-24
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108968847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8FXDUH |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Nhà số 37, ngõ 97 Nguyễn Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÂN HÀ TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | NGAN HA TIN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 37, ngõ 97 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84395178955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $2.59M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $132.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK HUNGYI INDUSTRY LTD | 中国 | 60 | $2.59M | 通信设备、静止变流器 |
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | 1 | $5.2K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $93.7K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $10.8K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 3 | $10.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | 2 | $6.4K | 其他印刷品、木托盘 |
| RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $6.2K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | 1 | $4.7K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 通信设备 | HK HUNGYI INDUSTRY LTD | 中国 | $336 |
| 2026-03-12 | 通信设备零件 | HK HUNGYI INDUSTRY LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-12 | 通信设备零件 | HK HUNGYI INDUSTRY LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | HK HUNGYI INDUSTRY LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | HK HUNGYI INDUSTRY LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-12 | 绝缘电线 | HK HUNGYI INDUSTRY LTD | 中国 | $116 |
| 2026-03-12 | 通信设备 | HK HUNGYI INDUSTRY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 通信设备 | HK HUNGYI INDUSTRY LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-24 | 通信设备 | HK HUNGYI INDUSTRY LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-24 | 其他自动数据处理部件 | HK HUNGYI INDUSTRY LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 通信设备零件 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $400 |
| 2025-07-21 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $400 |
| 2025-06-03 | 通信设备 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) | 越南 | $4.7K |
| 2025-04-29 | 通信设备 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-04-25 | 通信设备 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $6.4K |
| 2024-10-30 | 通信设备 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $818 |
| 2024-10-30 | 通信设备 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-10-24 | 通信设备 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-10-24 | 通信设备 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-24 | 通信设备 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $818 |