Vinsky Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINSKY
5
进口笔数
0
出口笔数
$133.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901093803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24XPC56 |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | Km3, đường 376, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINSKY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Sơn Đông, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84961357689 |
| 邮箱 | vinsky.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $133.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linhai Lushang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.6K | 摩托车及配件、电力控制板 |
| Pingxiang Zhongqi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.8K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Zhejiang Yiqi Motorcycle Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 摩托车及配件、摩托车充气轮胎 |
| Linhai Lushang Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $500 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 滚子链 | LINHAI LUSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $970 |
| 2025-10-20 | 摩托车及配件 | LINHAI LUSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-20 | 阀门龙头 | LINHAI LUSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-10-20 | 摩托车及配件 | LINHAI LUSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-20 | 车辆音响信号器 | LINHAI LUSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-10-20 | 摩托车及配件 | LINHAI LUSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-10-20 | 速度表转速表 | LINHAI LUSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-10-20 | 摩托车及配件 | LINHAI LUSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-10-20 | 其他硫化橡胶制品 | LINHAI LUSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-10-20 | 摩托车及配件 | LINHAI LUSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |