Binh Minh Household Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Gia Dụng Bình Minh

65
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $190.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $189.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $190.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $189.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102701149
企查查编码QVNRD8KYX8
成立日期2008-03-31
联系地址Số 5, ngõ 75, đường Hồng Hà, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIA DỤNG BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH HOUSEHOLD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5, ngõ 75, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+84333664588
邮箱bmhanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
851679其他家用电动热器
732393不锈钢家用制品
851690电热器具零件
761510铝制家用器具
851629电加热装置
850940电动食品处理器
853710电力控制板
84512910公斤以上干衣机
850980其他电动家用器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$1.98M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd.中国17$527.1K家用炊具、电热器具零件
Cixi Zhuorong Electrical Appliance Factory中国5$157.9K电加热装置
Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd.中国3$142.0K非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽
Zhejiang Tianxi Kitchen Appliance Co., Ltd.中国6$124.4K家用炊具、电热器具零件
Yongkang Feituo Import & Export Co., Ltd.中国3$103.1K机动残疾人车、10公斤以上干衣机
Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国3$73.8K其他玻璃制品、瓷餐具
Chuzhou Donlim Electrical Appliances Co., Ltd.中国4$68.8K其他家用电动热器、电热器具零件
Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd.中国2$61.3K家用炊具、电热器具零件
Jiangmen Jianghai District Shenghui Electric Co., Ltd.中国2$52.1K电动食品处理器、家用电器零件
Chaozhou Chaoan Chuangfeng Stainless Steel Products Co., Ltd.中国2$48.5K不锈钢家用制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06家用炊具GUANGXI HEZHOU HINCO APPLIANCE CO. LTD.中国$25.7K
2026-02-06家用炊具GUANGDONG HOTOR ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD.中国$7.7K
2026-02-06家用炊具GUANGDONG HOTOR ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD.中国$12.0K
2026-02-06家用炊具GUANGDONG HOTOR ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD.中国$8.6K
2026-02-06家用炊具GUANGXI HEZHOU HINCO APPLIANCE CO. LTD.中国$702
2026-01-19家用炊具ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD中国$36.4K
2026-01-19电热器具零件ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD中国$0
2026-01-19电热器具零件ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD中国$0
2026-01-19电力控制板ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD中国$0
2026-01-19电热器具零件ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD中国$0

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Household Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →