Binh Minh Household Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gia Dụng Bình Minh
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102701149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD8KYX8 |
| 成立日期 | 2008-03-31 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 75, đường Hồng Hà, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA DỤNG BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH HOUSEHOLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 75, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84333664588 |
| 邮箱 | bmhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 17 | $527.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Cixi Zhuorong Electrical Appliance Factory | 中国 | 5 | $157.9K | 电加热装置 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $142.0K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Zhejiang Tianxi Kitchen Appliance Co., Ltd. | 中国 | 6 | $124.4K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Yongkang Feituo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.1K | 机动残疾人车、10公斤以上干衣机 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.8K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Chuzhou Donlim Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.8K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.3K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Jiangmen Jianghai District Shenghui Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.1K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Chaozhou Chaoan Chuangfeng Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.5K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 家用炊具 | GUANGXI HEZHOU HINCO APPLIANCE CO. LTD. | 中国 | $25.7K |
| 2026-02-06 | 家用炊具 | GUANGDONG HOTOR ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-06 | 家用炊具 | GUANGDONG HOTOR ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-06 | 家用炊具 | GUANGDONG HOTOR ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD. | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-06 | 家用炊具 | GUANGXI HEZHOU HINCO APPLIANCE CO. LTD. | 中国 | $702 |
| 2026-01-19 | 家用炊具 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-01-19 | 电热器具零件 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-19 | 电热器具零件 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-19 | 电热器具零件 | ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | $0 |