DKNEC Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DKNEC

30
进口笔数
0
出口笔数
$150.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $685 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $685 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202210722
企查查编码QVNQNNRYN0
成立日期2023-08-10
联系地址Số 61 An Lạc, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DKNEC
企业英文名称DKNEC SERVICES AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 61 An Lạc, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话0983351237
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
841330发动机泵
851140起动电机
940542LED照明装置
840999柴油机零件
841430制冷压缩机
851150发动机点火装置
854520碳刷
902620压力测量仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$141.6K
日本2$8.6K
斯洛文尼亚1$685

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing FJ Technology Co., Ltd.中国5$32.9K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Real Trading Co., Ltd.中国2$21.9K其他纺织制品、其他丙烯酸聚合物
Shanghai Yingyu Port Machinery Co., Ltd.中国5$18.7K土方机械零件、车桥及零件
Shanghai Nanhua Electronics Co., Ltd.中国3$18.5KLED照明装置、电气信号装置
Henan HTD Industrial Co., Ltd.中国1$10.5K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
Broad Carbon Ltd.中国2$8.9K真空泵、碳刷
Xiamen Value Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$8.8K机械零件、其他电气开关
Toomotoo (Tianjin) International Co., Ltd.中国2$8.7K其他电气开关、其他钢铁制品
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本1$7.2K其他电气开关、其他电路开关装置
Broad Carbon Ltd.中国1$3.5K碳刷、非陶瓷绝缘配件

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21液压气压阀门SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$5.3K
2026-04-21液压气压阀门SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$5.3K
2026-04-20磁铁及零件SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$769
2026-04-20磁铁及零件SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$828
2026-04-20磁铁及零件SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$828
2026-04-20磁铁及零件SHANGHAI REAL TRADING CO LTD中国$769
2026-03-24土方机械零件SHANGHAI YINGYU PORT MACHINERY CO LTD中国$3.5K
2026-01-26机械零件TOOMOTOO (TIANJIN) INTERNATIONAL中国$2.0K
2026-01-26液压气压阀门TOOMOTOO (TIANJIN) INTERNATIONAL中国$2.9K
2026-01-26车用照明信号装置TOOMOTOO (TIANJIN) INTERNATIONAL中国$678

相关企业 · 同类产品

DKNEC Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →