DKNEC Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DKNEC
30
进口笔数
0
出口笔数
$150.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202210722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNNRYN0 |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | Số 61 An Lạc, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DKNEC |
| 企业英文名称 | DKNEC SERVICES AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 An Lạc, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 0983351237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851140 | 起动电机 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 854520 | 碳刷 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $141.6K |
| 日本 | 2 | $8.6K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $685 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing FJ Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.9K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 其他纺织制品、其他丙烯酸聚合物 |
| Shanghai Yingyu Port Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.7K | 土方机械零件、车桥及零件 |
| Shanghai Nanhua Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.5K | LED照明装置、电气信号装置 |
| Henan HTD Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Broad Carbon Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 真空泵、碳刷 |
| Xiamen Value Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 机械零件、其他电气开关 |
| Toomotoo (Tianjin) International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 其他电气开关、其他钢铁制品 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.2K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Broad Carbon Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 碳刷、非陶瓷绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 磁铁及零件 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $769 |
| 2026-04-20 | 磁铁及零件 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $828 |
| 2026-04-20 | 磁铁及零件 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $828 |
| 2026-04-20 | 磁铁及零件 | SHANGHAI REAL TRADING CO LTD | 中国 | $769 |
| 2026-03-24 | 土方机械零件 | SHANGHAI YINGYU PORT MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-26 | 机械零件 | TOOMOTOO (TIANJIN) INTERNATIONAL | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-26 | 液压气压阀门 | TOOMOTOO (TIANJIN) INTERNATIONAL | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-26 | 车用照明信号装置 | TOOMOTOO (TIANJIN) INTERNATIONAL | 中国 | $678 |