Toan Hong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Toàn Hồng
74
进口笔数
2
出口笔数
$2.18M
进口金额
$19.4K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-01-17
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601600342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MW5HQN |
| 成立日期 | 2009-03-27 |
| 联系地址 | Số 16, tổ 1, KP Mỹ Khoan, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02513549942 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 73 | $2.18M |
| 中国 | 1 | $655 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | 67 | $2.10M | 分散染料、碱性染料 |
| FOUCAULT BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 6 | $73.1K | 其他化学制剂、聚氨酯 |
| T&T Industries Corp. | 加拿大 | 1 | $1.6K | 其他风扇、单功能打印机 |
| HUZHOU QUANJING INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LT | 中国 | 1 | $655 | 商业广告材料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU YUYUANG TEXTILE LTD | 1 | $12.9K | 分散染料 | |
| T & T INDUSTRIES CORP | 1 | $6.5K | 分散染料 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 分散染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $16.1K |
| 2026-04-02 | 分散染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $16.1K |
| 2026-04-02 | 分散染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $13.6K |
| 2026-04-02 | 分散染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $13.6K |
| 2026-04-02 | 分散染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $20.0K |
| 2026-04-02 | 分散染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $20.0K |
| 2026-03-25 | 商业广告材料 | HUZHOU QUANJING INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LT | 中国 | $655 |
| 2026-02-05 | 分散染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $19.4K |
| 2026-02-05 | 分散染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-02-05 | 分散染料 | T & T INDUSTRIES CORP ORATION | 中国台湾 | $5.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 分散染料 | T & T INDUSTRIES CORP | — | $860 |
| 2026-01-17 | 分散染料 | T & T INDUSTRIES CORP | — | $5.6K |
| 2026-01-17 | 分散染料 | CHANGZHOU YUYUANG TEXTILE LTD | — | $12.9K |