The Harmony Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他人造窄幅布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE HARMONY
4
进口笔数
2
出口笔数
$19.4K
进口金额
$176.8K
出口金额
2023-07-13
最近进口
2025-05-05
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317801665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JN54ED |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | Cao ốc Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE HARMONY |
| 企业英文名称 | THE HARMONY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cao ốc Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967480486 |
| 邮箱 | dshur.rio@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 722620 | 高速钢扁轧材 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 961590 | 发饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.4K |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $176.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Byron Art & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 其他人造窄幅布、其他窄幅织物 |
| Yiwu Yingda Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 发饰 |
| Suzhou Flying Man Assembly Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 纸张切割机、钢铁弹簧 |
| Brian Wesley | 美国 | 1 | $100 | 高速钢扁轧材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stout Tent | 美国 | 1 | $100.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| Stout Tent | 美国 | 1 | $76.0K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 其他人造窄幅布 | WEIFANG BYRON ART & CRAFTS CO., LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-07-13 | 发饰 | YIWU YINGDA HARDWARE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-06-13 | 纸张切割机 | SUZHOU FLYING MAN ASSEMBLY AUTOMATION CO LTD | 中国 | $354 |
| 2023-06-13 | 纸张切割机 | SUZHOU FLYING MAN ASSEMBLY AUTOMATION CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-08 | 高速钢扁轧材 | BRIAN WESLEY | 美国 | $100 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 其他木家具 | STOUT TENT | 美国 | $25.5K |
| 2025-05-05 | 其他木家具 | STOUT TENT | 美国 | $14.8K |
| 2025-05-05 | 木制座椅 | STOUT TENT | 美国 | $35.7K |
| 2024-05-07 | 木制座椅 | STOUT TENT | 美国 | $22.8K |
| 2024-05-07 | 木制座椅 | STOUT TENT | 美国 | $21.7K |
| 2024-05-07 | 木制座椅 | STOUT TENT | 美国 | $30.3K |
| 2024-05-07 | 其他木家具 | STOUT TENT | 美国 | $10.8K |
| 2024-05-07 | 其他木家具 | STOUT TENT | 美国 | $15.2K |