Equimex Holdings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EQUIMEX HOLDING
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314010143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3RNTQU |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EQUIMEX HOLDINGS |
| 企业英文名称 | EQUIMEX HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938333443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Equipchem Ltd. | 马来西亚 | 5 | $739.5K | 油漆溶剂、非黑印刷油墨 |
| NEK INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $712.5K | 油漆溶剂、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 未印刷标签 | NEK INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $142.5K |
| 2025-02-25 | 其他塑料包装制品 | NEK INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $142.5K |
| 2025-02-25 | 油漆溶剂 | NEK INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $142.5K |
| 2025-02-25 | 其他塑料包装制品 | NEK INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $142.5K |
| 2025-02-25 | 其他塑料包装制品 | NEK INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $142.5K |
| 2024-07-01 | 黑色印刷墨水 | EQUIPCHEM LTD | 马来西亚 | $34.2K |
| 2024-07-01 | 非黑印刷油墨 | EQUIPCHEM LTD | 马来西亚 | $120.8K |
| 2024-03-15 | 油漆溶剂 | EQUIPCHEM LTD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2024-03-15 | 油漆溶剂 | EQUIPCHEM LTD | 马来西亚 | $8.4K |
| 2024-03-15 | 油漆溶剂 | EQUIPCHEM LTD | 马来西亚 | $10.5K |