Hisaka Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 辐射检测仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HISAKA VIệT NAM

10
进口笔数
162
出口笔数
$25.3K
进口金额
$321.6K
出口金额
2025-05-05
最近进口
2026-07-29
最近出口
8
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $15.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $40 · 1 笔出口 $11.1K · 9 笔2024-06进口 $280 · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $5.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-12进口 $199 · 1 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $582 · 2 笔2025-05进口 $380 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $15.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $40 · 1 笔出口 $11.1K · 9 笔2024-06进口 $280 · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $5.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-12进口 $199 · 1 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $582 · 2 笔2025-05进口 $380 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315209196
企查查编码QVN6F6WMMQ
成立日期2018-08-07
联系地址Tầng 12 Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HISAKA VIỆT NAM
企业英文名称HISAKA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12 Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842866513668
邮箱thuyvo@hisaka.vn
官网www.hisaka.vn
传真02835472709
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321490其他胶粘剂
903033电测仪表
321410胶粘填料
391729其他硬塑料管
392330塑料容器
842420喷枪
848280其他轴承
850440静止变流器
903090辐射检测仪器

出口

HS 编码产品
903090辐射检测仪器
290512丙醇和异丙醇
848280其他轴承
741980其他铜制品
960390扫帚刷子
842420喷枪
903149其他光学测量仪
850151750W以下交流电机
903180其他测量仪器
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国3$19.7K
日本2$2.7K
德国1$1.8K
中国台湾2$450
英国1$380
美国1$199

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南158$313.1K
印度尼西亚2$3.9K
新加坡1$2.5K
捷克1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Momentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$19.7K初级硅氧烷、工业清洁制剂
Hisaka (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$2.7K机床零件、滚珠轴承
INGUN South East Asia Pte. Ltd.新加坡1$1.8K辐射检测仪器、其他电路开关装置
CONCH ELECTRONIC CO LTD中国台湾2$450其他自动控制仪、电测仪表
Nidec (Thailand) Co., Ltd.泰国1$380静止变流器、电力控制板
PK-PRO Distribution GmbH & Co. KG德国1$199玩具模型、丙醇和异丙醇
Momentive Performance Materials (Thailand) Ltd.泰国1$40初级硅氧烷、其他有机无机化合物
Momentive Performance Materials Japan日本1$30初级硅氧烷、胶粘填料

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南71$149.8K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南26$60.3K其他塑料制品、其他电子IC
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南34$59.3K音频设备零件、其他塑料制品
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.新加坡1$16.0K带接头绝缘电线、绝缘电线
Samtec Vietnam Co., Ltd.越南6$12.6K电器装置零件、1000伏以下插头插座
Aiphone Communications Co., Ltd. (Vietnam)新加坡2$6.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
PT Pratama Saputra Mandiri印度尼西亚3$6.4K喷枪
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南14$4.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Vina MC Infonics Co., Ltd.越南2$2.1K其他塑料制品、铝合金管
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-05静止变流器Nidec (Thailand) Co., Ltd.英国$380
2024-12-14其他硬塑料管PK-PRO Distribution GmbH & Co. KG美国$44
2024-12-14喷枪PK-PRO Distribution GmbH & Co. KG美国$145
2024-12-14塑料容器PK-PRO Distribution GmbH & Co. KG美国$10
2024-10-14其他胶粘剂Momentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd.泰国$2.2K
2024-10-14其他胶粘剂Momentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd.泰国$2.2K
2024-08-17辐射检测仪器INGUN South East Asia Pte. Ltd.德国$428
2024-08-17辐射检测仪器INGUN South East Asia Pte. Ltd.德国$1.1K
2024-08-17辐射检测仪器INGUN South East Asia Pte. Ltd.德国$214
2024-06-28电测仪表CONCH ELECTRONIC CO LTD中国台湾$250

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29喷枪PT Pratama Saputra Mandiri印度尼西亚$2.6K
2026-07-22其他铜制品Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南$280
2026-07-22其他铜制品Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南$826
2026-07-22750W以下直流电机Samtec Vietnam Co., Ltd.越南$959
2026-07-21其他铜制品Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南$280
2026-07-21其他铜制品Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南$826
2026-07-21750W以下直流电机Samtec Vietnam Co., Ltd.越南$959
2026-07-08喷枪PT Pratama Saputra Mandiri印度尼西亚$1.3K
2026-06-17其他铜制品Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南$344
2026-06-17其他铜制品Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南$133

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hisaka Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →