Nam Phuong Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,698 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Nam Phương
1,698
进口笔数
138
出口笔数
$156.35M
进口金额
$659.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-21
最近出口
37
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305502815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMWN9ET |
| 成立日期 | 2008-02-13 |
| 联系地址 | Số 18/299/48 Đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM PHUONG TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18/299/48 Đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906258012 |
| 邮箱 | namphuong_tn@hn.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,036 | $64.12M |
| 日本 | 421 | $36.56M |
| 中国 | 276 | $14.71M |
| 爱尔兰 | 335 | $14.03M |
| 西班牙 | 227 | $9.25M |
| 法国 | 311 | $6.87M |
| 德国 | 291 | $4.66M |
| 瑞典 | 59 | $2.89M |
| 瑞士 | 79 | $773.8K |
| 意大利 | 130 | $697.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 91 | $349.1K |
| 新加坡 | 1 | $8.5K |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $7.7K |
| 美国 | 1 | $980 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beckman Coulter Hong Kong Ltd. | 中国 | 1,156 | $130.82M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Diagnostic Grifols, S.A. | 西班牙 | 124 | $9.07M | 诊断试剂、血型分型试剂 |
| Grifols (HK) Ltd. | 中国 | 94 | $4.48M | 诊断试剂、注射器 |
| Trinity Biotech | 科特迪瓦 | 89 | $4.10M | 诊断试剂、切片机零件 |
| CEPHEID HBDC SAS | 新加坡 | 18 | $1.34M | 切片机零件、电力控制板 |
| Cepheid Hbdc S.A.S. | 瑞典 | 25 | $1.16M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Cepheid Europe S.A.S. | 瑞典 | 14 | $1.09M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Radiometer Medical ApS | 丹麦 | 54 | $857.1K | 诊断试剂、切片机零件 |
| Cepheid Hbdc Sas | 美国 | 18 | $370.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Medion Grifols Diagnostics AG | 瑞士 | 44 | $125.3K | 诊断试剂、血型分型试剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cepheid Hbdc Sas | 法国 | 41 | $293.0K | 切片机零件、光学辐射仪器 |
| Cepheid Hbdc S.A.S. | 马来西亚 | 51 | $221.2K | 切片机零件 |
| Sanmina SCI Systems (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 41 | $129.2K | 其他电子IC、切片机零件 |
| Grifols Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.5K | 其他零售药品、棉针织T恤及背心 |
| Cepheid HBDC SAS | 巴布亚新几内亚 | 2 | $6.4K | 切片机零件 |
| Trinity Biotech | 科特迪瓦 | 1 | $980 | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| DIAGNOSTIC GRIFOLS SA | 1 | $143 | 诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,698)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 硫化橡胶医疗用品 | Beckman Coulter Hong Kong Ltd. | 美国 | $469 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Beckman Coulter Hong Kong Ltd. | 美国 | $276 |
| 2026-07-31 | 滑轮飞轮 | Beckman Coulter Hong Kong Ltd. | 中国台湾 | $0 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Beckman Coulter Hong Kong Ltd. | 美国 | $37 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Beckman Coulter Hong Kong Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 塑料封口件 | Beckman Coulter Hong Kong Ltd. | 美国 | $934 |
| 2026-07-31 | 第90章仪器零件 | Beckman Coulter Hong Kong Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 滑轮飞轮 | Beckman Coulter Hong Kong Ltd. | 中国台湾 | $0 |
| 2026-07-31 | 第90章仪器零件 | Beckman Coulter Hong Kong Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 第90章仪器零件 | Beckman Coulter Hong Kong Ltd. | 印度尼西亚 | $0 |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 切片机零件 | Cepheid Hbdc Sas | — | $1.4K |
| 2026-07-21 | 切片机零件 | Cepheid Hbdc Sas | — | $1.3K |
| 2026-07-21 | 切片机零件 | Cepheid Hbdc Sas | — | $1.3K |
| 2026-07-21 | 切片机零件 | Cepheid Hbdc Sas | — | $1.4K |
| 2026-07-21 | 切片机零件 | Cepheid Hbdc Sas | — | $1.4K |
| 2026-07-21 | 切片机零件 | Cepheid Hbdc Sas | — | $1.3K |
| 2026-07-21 | 切片机零件 | Cepheid Hbdc Sas | — | $1.3K |
| 2026-07-21 | 切片机零件 | Cepheid Hbdc Sas | — | $1.4K |
| 2026-07-21 | 切片机零件 | Cepheid Hbdc Sas | — | $3.8K |
| 2026-07-21 | 切片机零件 | Cepheid Hbdc Sas | — | $1.3K |