Thanh Cao Kinoko Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他饲料种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Kinoko Thanh Cao
10
进口笔数
0
出口笔数
$24.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105146077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J8G65G |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | Xóm 2 thôn Đốc Kính, Xã Đốc Tín, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU KINOKO THANH CAO |
| 企业英文名称 | THANH CAO KINOKO IMPORT - EXPORT COPMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, thôn Đốc Kính, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912188458 |
| 邮箱 | congtykinokothanhcao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120929 | 其他饲料种子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 820330 | 金属剪 |
| 842240 | 包装机械 |
| 854800 | 电器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $24.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinano Poly Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.8K | 聚丙烯塑料、包装机械 |
| Origin Biotechnology Ltd. | 日本 | 8 | $368 | 其他饲料种子、其他播种种子 |
| Shinano Poly Co., Ltd. | 日本 | 1 | $101 | 其他钢铁制品、非绝缘铜电缆 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 包装机械 | Shinano Poly Co., Ltd. | 日本 | $23.8K |
| 2024-07-03 | 其他饲料种子 | Origin Biotechnology Ltd. | 日本 | $68 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | SHINANO POLY CO TD | 日本 | $38 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | Shinano Poly Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2024-05-31 | 金属剪 | SHINANO POLY CO TD | 日本 | $25 |
| 2024-05-31 | 电器零件 | SHINANO POLY CO TD | 日本 | $9 |
| 2024-05-30 | 非绝缘铜电缆 | Shinano Poly Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2024-02-22 | 其他饲料种子 | ORIGIN BIO TECHNOLOGY LTD | 日本 | $46 |
| 2023-12-28 | 其他饲料种子 | ORIGIN BIO TECHNOLOGY LTD | 日本 | $45 |
| 2023-10-26 | 其他饲料种子 | ORIGIN BIO TECHNOLOGY LTD | 日本 | $46 |