VIET NAM INVESTMENT & INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT CORPORATION
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN Hạ TầNG VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102198599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN0MDSR |
| 成立日期 | 2007-04-02 |
| 联系地址 | Số 50, ngõ 126 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INVESTMENT AND INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 50, ngõ 126 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02435576138 |
| 传真 | 02435575239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Yuhang Board Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 无石棉纤维水泥制品、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 无石棉纤维水泥制品 | Jiangsu Yuhang Board Industry Co., Ltd. | 中国 | $202 |
| 2026-06-22 | 无石棉纤维水泥制品 | Jiangsu Yuhang Board Industry Co., Ltd. | 中国 | $242 |
| 2026-06-22 | 无石棉纤维水泥制品 | Jiangsu Yuhang Board Industry Co., Ltd. | 中国 | $242 |
| 2026-06-22 | 无石棉纤维水泥制品 | Jiangsu Yuhang Board Industry Co., Ltd. | 中国 | $310 |
| 2026-06-22 | 无石棉纤维水泥制品 | Jiangsu Yuhang Board Industry Co., Ltd. | 中国 | $173 |
| 2026-06-22 | 无石棉纤维水泥制品 | Jiangsu Yuhang Board Industry Co., Ltd. | 中国 | $341 |