Hung Phu Medical Glass Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 其他玻璃管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Tinh Hưng Phú
213
进口笔数
0
出口笔数
$7.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300375218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE265Y5H |
| 成立日期 | 2003-12-12 |
| 联系地址 | 84 Phạm Thế Hiển, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY TINH HƯNG PHÚ |
| 企业英文名称 | hung phu medical glass joint Stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 84 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838516023 |
| 邮箱 | hpa@huphumeglass.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 326.0362亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700239 | 其他玻璃管 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 380210 | 活性碳 |
| 700232 | 低膨胀玻璃管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 71 | $4.61M |
| 中国 | 139 | $2.71M |
| 法国 | 1 | $3.9K |
| 印度 | 2 | $744 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCHOTT AG | 德国 | 71 | $4.61M | 低膨胀玻璃管、熔融石英玻璃管 |
| Zibo TuoZhan Trading Co., Ltd. | 中国 | 92 | $1.99M | 其他玻璃管、氧化铝 |
| Jinan Snail International Co., Ltd. | 中国 | 43 | $654.9K | 其他玻璃管、玻璃容器 |
| Jinan Munan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.9K | 其他玻璃管、玻璃安瓿 |
| Nipro Pharmapackaging France | 法国 | 1 | $3.9K | 其他玻璃管、功能机器零件 |
| Schott Glass India Private Ltd. | 印度 | 2 | $744 | 低膨胀玻璃管、其他玻璃管 |
| Corning Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $258 | 其他玻璃管、其他实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他玻璃管 | ZIBO TUOZHAN TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃管 | ZIBO TUOZHAN TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃管 | ZIBO TUOZHAN TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃管 | ZIBO TUOZHAN TRADING CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃管 | ZIBO TUOZHAN TRADING CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃管 | ZIBO TUOZHAN TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-27 | 其他玻璃管 | SCHOTT AG | 德国 | $21.5K |
| 2026-03-27 | 其他玻璃管 | SCHOTT AG | 德国 | $11.5K |
| 2026-03-27 | 其他玻璃管 | SCHOTT AG | 德国 | $16.5K |
| 2026-03-27 | 其他玻璃管 | SCHOTT AG | 德国 | $18.8K |