Saigon Kim Hong Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 播种种植机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SàI GòN KIM HồNG

28
进口笔数
5
出口笔数
$326.1K
进口金额
$15.5K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-12-01
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.5K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $683 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.3K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-01进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.5K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $683 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.3K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-01进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312179306
企查查编码QVN15NAB1V
成立日期2013-03-11
联系地址1319/12C Tỉnh lộ 8, Tổ 2, Ấp Hội Thạnh, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SÀI GÒN KIM HỒNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1319/12C Tỉnh lộ 8, Tổ 2, Ấp Hội Thạnh, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84862528886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843231播种种植机
843780谷物加工机械
843242肥料撒布机
843360蛋果分选机
841934农产品干燥机
843351联合收割机
401039其他橡胶带
401170农用充气轮胎
401693非泡沫橡胶密封件
731581日字环节链

出口

HS 编码产品
843290土壤机械零件
843231播种种植机
391810PVC地板/墙覆盖物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国20$228.4K
中国台湾1$54.6K
中国7$43.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$9.6K
印度2$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seaan Korea Co., Ltd.韩国8$108.7K播种种植机
Kwang Pung Co., Ltd.韩国9$71.9K草坪压路机、其他播种种植机
SUNCUE CO LTD中国台湾1$54.6K农产品干燥机、温控处理零件
Shin Nong Co., Ltd.韩国3$47.9K谷物加工机械、种子分选机
Yingtian Agricultural Machinery Technology (Taizhou) Co., Ltd.中国3$16.2K播种种植机
DCJ Lighting Co., Ltd.中国1$14.0K其他矿物制品、自动控制零件
Yingtian Agricultural Machinery Technology (Taizhou) Co., Ltd.加拿大1$6.1K播种种植机
Zhengzhou Agriwell Machinery Co., Ltd.中国1$4.8K乙烯聚合物塑料、农用充气轮胎
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$1.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agri Smart Innovation Co., Ltd.柬埔寨3$9.6K土壤机械零件、PVC地板/墙覆盖物
Boosters International印度2$5.9K非泡沫橡胶密封件、发动机零件

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19农产品干燥机SUNCUE CO LTD中国台湾$54.1K
2026-03-19温控处理零件SUNCUE CO LTD中国台湾$36
2026-03-19温控处理零件SUNCUE CO LTD中国台湾$21
2026-03-19温控处理零件SUNCUE CO LTD中国台湾$234
2026-03-19温控处理零件SUNCUE CO LTD中国台湾$175
2026-03-19温控处理零件SUNCUE CO LTD中国台湾$21
2026-01-12蛋果分选机SHIN NONG CO LTD韩国$1.1K
2026-01-12播种种植机Seaan Korea Co., Ltd.韩国$15.0K
2026-01-12谷物加工机械SHIN NONG CO LTD韩国$19.0K
2025-12-04非泡沫橡胶密封件KWANG PUNG CO LTD韩国$128

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01土壤机械零件AGRI SMART INNOVATION CO LTD柬埔寨$3.5K
2024-11-19播种种植机Boosters International印度$3.0K
2024-10-25播种种植机BOOSTERS INTERNATIONAL印度$2.9K
2024-08-15土壤机械零件AGRI SMART INNOVATION CO LTD柬埔寨$4.0K
2024-03-08土壤机械零件AGRI SMART INNOVATION CO LTD柬埔寨$2.0K
2024-03-08聚氯乙烯覆材AGRI SMART INNOVATION CO LTD柬埔寨$100

相关企业 · 同类产品

Saigon Kim Hong Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →