Saigon Kim Hong Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 播种种植机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SàI GòN KIM HồNG
28
进口笔数
5
出口笔数
$326.1K
进口金额
$15.5K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-12-01
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312179306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15NAB1V |
| 成立日期 | 2013-03-11 |
| 联系地址 | 1319/12C Tỉnh lộ 8, Tổ 2, Ấp Hội Thạnh, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SÀI GÒN KIM HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1319/12C Tỉnh lộ 8, Tổ 2, Ấp Hội Thạnh, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84862528886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843231 | 播种种植机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843242 | 肥料撒布机 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731581 | 日字环节链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $228.4K |
| 中国台湾 | 1 | $54.6K |
| 中国 | 7 | $43.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $9.6K |
| 印度 | 2 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seaan Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $108.7K | 播种种植机 |
| Kwang Pung Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $71.9K | 草坪压路机、其他播种种植机 |
| SUNCUE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $54.6K | 农产品干燥机、温控处理零件 |
| Shin Nong Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $47.9K | 谷物加工机械、种子分选机 |
| Yingtian Agricultural Machinery Technology (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.2K | 播种种植机 |
| DCJ Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他矿物制品、自动控制零件 |
| Yingtian Agricultural Machinery Technology (Taizhou) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.1K | 播种种植机 |
| Zhengzhou Agriwell Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 乙烯聚合物塑料、农用充气轮胎 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agri Smart Innovation Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $9.6K | 土壤机械零件、PVC地板/墙覆盖物 |
| Boosters International | 印度 | 2 | $5.9K | 非泡沫橡胶密封件、发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 农产品干燥机 | SUNCUE CO LTD | 中国台湾 | $54.1K |
| 2026-03-19 | 温控处理零件 | SUNCUE CO LTD | 中国台湾 | $36 |
| 2026-03-19 | 温控处理零件 | SUNCUE CO LTD | 中国台湾 | $21 |
| 2026-03-19 | 温控处理零件 | SUNCUE CO LTD | 中国台湾 | $234 |
| 2026-03-19 | 温控处理零件 | SUNCUE CO LTD | 中国台湾 | $175 |
| 2026-03-19 | 温控处理零件 | SUNCUE CO LTD | 中国台湾 | $21 |
| 2026-01-12 | 蛋果分选机 | SHIN NONG CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-12 | 播种种植机 | Seaan Korea Co., Ltd. | 韩国 | $15.0K |
| 2026-01-12 | 谷物加工机械 | SHIN NONG CO LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2025-12-04 | 非泡沫橡胶密封件 | KWANG PUNG CO LTD | 韩国 | $128 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 土壤机械零件 | AGRI SMART INNOVATION CO LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2024-11-19 | 播种种植机 | Boosters International | 印度 | $3.0K |
| 2024-10-25 | 播种种植机 | BOOSTERS INTERNATIONAL | 印度 | $2.9K |
| 2024-08-15 | 土壤机械零件 | AGRI SMART INNOVATION CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2024-03-08 | 土壤机械零件 | AGRI SMART INNOVATION CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2024-03-08 | 聚氯乙烯覆材 | AGRI SMART INNOVATION CO LTD | 柬埔寨 | $100 |