Phuoc Thanh Ha 66 Trading Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ PHướC THANH Hà 66

18
进口笔数
31
出口笔数
$3.92M
进口金额
$5.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-15
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $758.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $385.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $635.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $586.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $519.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.31M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.61M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $758.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $385.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $635.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $586.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $519.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.31M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.61M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314008345
企查查编码QVN4C3N9MG
成立日期2016-09-13
联系地址100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯỚC THANH HÀ 66
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84965826682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨18$3.92M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$3.12M
越南11$2.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PHAN LE 68 CO., LTD.柬埔寨18$3.92M带壳腰果

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative中国5$890.5K冷冻虾、去壳腰果
Longzhou County Jifa Agricultural & Sideline Product Sales越南4$818.0K去壳腰果
Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative中国4$756.9K去壳腰果
Longzhou County Jifa Agricultural & Sideline Product Sales中国4$725.5K去壳腰果
Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative越南2$416.2K去壳腰果、带壳腰果
Jingxi City Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative越南2$390.0K冷冻虾、去壳腰果
Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative越南2$386.2K去壳腰果、整粒胡椒
Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative中国2$362.8K去壳腰果、坚果及种子
Jingxi City Zhenxiang Agricultural Farmers Professional Cooperative中国3$303.5K去壳腰果
Longzhou County Min Fu Planting Professional Cooperatives越南1$189.5K去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28带壳腰果PHAN LE 68 CO., LTD.柬埔寨$54.0K
2026-04-28带壳腰果PHAN LE 68 CO., LTD.柬埔寨$54.0K
2026-04-22带壳腰果PHAN LE 68 CO., LTD.柬埔寨$180.0K
2026-04-22带壳腰果PHAN LE 68 CO., LTD.柬埔寨$180.0K
2026-04-20带壳腰果PHAN LE 68 CO., LTD.柬埔寨$180.0K
2026-04-20带壳腰果PHAN LE 68 CO., LTD.柬埔寨$180.0K
2026-04-17带壳腰果PHAN LE 68 CO., LTD.柬埔寨$100.8K
2026-04-17带壳腰果PHAN LE 68 CO., LTD.柬埔寨$100.8K
2026-04-04带壳腰果PHAN LE 68 CO., LTD.柬埔寨$239.8K
2026-04-04带壳腰果PHAN LE 68 CO., LTD.柬埔寨$239.8K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15去壳腰果LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES$5.8K
2026-01-15去壳腰果LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES$157.3K
2025-12-06去壳腰果LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES中国$162.8K
2025-11-18去壳腰果JINGXI CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$145.0K
2025-11-18去壳腰果JINGXI CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$21.6K
2025-11-10去壳腰果Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative中国$9.9K
2025-11-10去壳腰果Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative中国$8.4K
2025-11-10去壳腰果Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative中国$54.6K
2025-11-10去壳腰果Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative中国$11.2K
2025-11-10去壳腰果Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative中国$38.4K

相关企业 · 同类产品

Phuoc Thanh Ha 66 Trading Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →