Phuoc Thanh Ha 66 Trading Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ PHướC THANH Hà 66
18
进口笔数
31
出口笔数
$3.92M
进口金额
$5.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-15
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314008345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4C3N9MG |
| 成立日期 | 2016-09-13 |
| 联系地址 | 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯỚC THANH HÀ 66 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84965826682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 18 | $3.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $3.12M |
| 越南 | 11 | $2.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHAN LE 68 CO., LTD. | 柬埔寨 | 18 | $3.92M | 带壳腰果 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 5 | $890.5K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Longzhou County Jifa Agricultural & Sideline Product Sales | 越南 | 4 | $818.0K | 去壳腰果 |
| Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | 4 | $756.9K | 去壳腰果 |
| Longzhou County Jifa Agricultural & Sideline Product Sales | 中国 | 4 | $725.5K | 去壳腰果 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 越南 | 2 | $416.2K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Jingxi City Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 越南 | 2 | $390.0K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 越南 | 2 | $386.2K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative | 中国 | 2 | $362.8K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi City Zhenxiang Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 3 | $303.5K | 去壳腰果 |
| Longzhou County Min Fu Planting Professional Cooperatives | 越南 | 1 | $189.5K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | PHAN LE 68 CO., LTD. | 柬埔寨 | $54.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | PHAN LE 68 CO., LTD. | 柬埔寨 | $54.0K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | PHAN LE 68 CO., LTD. | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | PHAN LE 68 CO., LTD. | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | PHAN LE 68 CO., LTD. | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | PHAN LE 68 CO., LTD. | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2026-04-17 | 带壳腰果 | PHAN LE 68 CO., LTD. | 柬埔寨 | $100.8K |
| 2026-04-17 | 带壳腰果 | PHAN LE 68 CO., LTD. | 柬埔寨 | $100.8K |
| 2026-04-04 | 带壳腰果 | PHAN LE 68 CO., LTD. | 柬埔寨 | $239.8K |
| 2026-04-04 | 带壳腰果 | PHAN LE 68 CO., LTD. | 柬埔寨 | $239.8K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | — | $5.8K |
| 2026-01-15 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | — | $157.3K |
| 2025-12-06 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES | 中国 | $162.8K |
| 2025-11-18 | 去壳腰果 | JINGXI CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $145.0K |
| 2025-11-18 | 去壳腰果 | JINGXI CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $21.6K |
| 2025-11-10 | 去壳腰果 | Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | $9.9K |
| 2025-11-10 | 去壳腰果 | Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | $8.4K |
| 2025-11-10 | 去壳腰果 | Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | $54.6K |
| 2025-11-10 | 去壳腰果 | Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | $11.2K |
| 2025-11-10 | 去壳腰果 | Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | $38.4K |