Lian Tai Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LIêN THáI
94
进口笔数
42
出口笔数
$3.60M
进口金额
$3.45M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101810933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KNNREV |
| 成立日期 | 2016-01-08 |
| 联系地址 | Lô I2, đường số 6, khu công nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LIÊN THÁI |
| 企业英文名称 | LIAN TAI GONG YE YOU XIAN GONG SI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I2, đường số 6, khu công nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 563.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $3.16M |
| 越南 | 79 | $410.5K |
| 中国台湾 | 4 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $3.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 67 | $2.19M | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 新加坡 | 16 | $580.7K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Eternal Union (Asia) Ltd. | 中国 | 10 | $431.1K | 非泡沫塑料片、初级形态PET(<78ml/g) |
| Kingmaker III (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | 52 | $350.5K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR | 中国台湾 | 4 | $59 | 块滑石、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 39 | $3.39M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 新加坡 | 3 | $59.8K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | — | $627 |
| 2026-06-30 | 金属钩环 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 中国 | $10.1K |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 越南 | $360 |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | — | $5.7K |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 越南 | $6.3K |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 聚氨酯纺织物 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 人造纤维无纺布 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 中国 | $649 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 中国 | $979 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 鞋靴零件 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 越南 | $6.2K |
| 2026-06-24 | 鞋靴零件 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 越南 | $17.0K |
| 2026-06-22 | 鞋靴零件 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 越南 | $16.1K |
| 2026-06-22 | 鞋靴零件 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-22 | 鞋靴零件 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-22 | 鞋靴零件 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 越南 | $6.3K |
| 2026-06-15 | 鞋靴零件 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-15 | 鞋靴零件 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 越南 | $313 |
| 2026-06-15 | 鞋靴零件 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-15 | 鞋靴零件 | Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear | 越南 | $822 |