Nguyen Man Mechanical Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 393 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Cơ Khí Nguyễn Mẫn

70
进口笔数
393
出口笔数
$8.92M
进口金额
$19.52M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-27
最近出口
25
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.50M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 1 笔2023-10进口 $100 · 1 笔出口 $456.9K · 10 笔2023-11进口 $15.4K · 2 笔出口 $374.3K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $770.2K · 13 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $338.5K · 5 笔2024-02进口 $6.5K · 2 笔出口 $236.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $712.3K · 15 笔2024-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $441.7K · 9 笔2024-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $311.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $535.0K · 15 笔2024-07进口 $18.1K · 3 笔出口 $588.3K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $672.1K · 19 笔2024-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $648.7K · 15 笔2024-10进口 $71.5K · 1 笔出口 $761.4K · 11 笔2024-11进口 $24.4K · 4 笔出口 $340.2K · 6 笔2024-12进口 $100 · 1 笔出口 $808.6K · 15 笔2025-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $556.1K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 5 笔2025-03进口 $7.8K · 3 笔出口 $469.3K · 9 笔2025-04进口 $10.8K · 4 笔出口 $590.3K · 8 笔2025-05进口 $3.8K · 4 笔出口 $469.2K · 11 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $731.9K · 13 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $257.0K · 4 笔2025-08进口 $11.8K · 3 笔出口 $492.4K · 7 笔2025-09进口 $9.7K · 2 笔出口 $235.6K · 4 笔2025-10进口 $4.3K · 4 笔出口 $655.3K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $370.1K · 8 笔2025-12进口 $19.9K · 2 笔出口 $807.2K · 11 笔2026-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $721.2K · 12 笔2026-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $375.1K · 7 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $417.0K · 11 笔2026-04进口 $8.50M · 4 笔出口 $338.2K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 7 笔2026-06进口 $17.0K · 4 笔出口 $481.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 1 笔2023-10进口 $100 · 1 笔出口 $456.9K · 10 笔2023-11进口 $15.4K · 2 笔出口 $374.3K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $770.2K · 13 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $338.5K · 5 笔2024-02进口 $6.5K · 2 笔出口 $236.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $712.3K · 15 笔2024-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $441.7K · 9 笔2024-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $311.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $535.0K · 15 笔2024-07进口 $18.1K · 3 笔出口 $588.3K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $672.1K · 19 笔2024-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $648.7K · 15 笔2024-10进口 $71.5K · 1 笔出口 $761.4K · 11 笔2024-11进口 $24.4K · 4 笔出口 $340.2K · 6 笔2024-12进口 $100 · 1 笔出口 $808.6K · 15 笔2025-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $556.1K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 5 笔2025-03进口 $7.8K · 3 笔出口 $469.3K · 9 笔2025-04进口 $10.8K · 4 笔出口 $590.3K · 8 笔2025-05进口 $3.8K · 4 笔出口 $469.2K · 11 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $731.9K · 13 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $257.0K · 4 笔2025-08进口 $11.8K · 3 笔出口 $492.4K · 7 笔2025-09进口 $9.7K · 2 笔出口 $235.6K · 4 笔2025-10进口 $4.3K · 4 笔出口 $655.3K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $370.1K · 8 笔2025-12进口 $19.9K · 2 笔出口 $807.2K · 11 笔2026-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $721.2K · 12 笔2026-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $375.1K · 7 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $417.0K · 11 笔2026-04进口 $8.50M · 4 笔出口 $338.2K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 7 笔2026-06进口 $17.0K · 4 笔出口 $481.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号3702271976
企查查编码QVNE97WA0U
成立日期2014-05-06
联系地址Thửa đất số 190 Tờ bản đồ số 15, Tổ 2, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ NGUYỄN MẪN
企业英文名称NGUYEN MAN MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa Đất Số 161, Tờ Bản Đồ Số 30, Đường Bình Mỹ 64, Khu Phố Đồng Sặc, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话02743626970
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
871690非机动车零件
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
830241金属建筑配件
731821钢制锁紧垫圈
731822非螺纹垫圈
390190其他乙烯聚合物
391239其他纤维素醚

出口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件
830249贱金属配件
350699其他粘合剂≤1kg
871680其他车辆
392330塑料容器
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$8.80M
美国24$85.3K
越南2$37.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国372$18.64M
瑞典11$558.7K
越南6$287.8K
韩国3$16.0K
瓦努阿图2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd.中国9$8.52M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Dongguan Changyi Fastener Co., Ltd.中国10$69.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Guangzhou YLCaster Metal Co., Ltd.中国11$64.1K贱金属脚轮、非机动车零件
Quanzhou Mingda Import & Export Co., Ltd.中国3$37.5K其他塑料制品、其他塑纺箱盒
FASNAP CORP.越南2$37.3K金属建筑配件
Balco Inc.美国2$12.8K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
CXT Industrial Co., Ltd.中国3$12.3K其他乙烯聚合物、其他纤维素醚
BALCO美国5$7.4K铝制结构体及部件、其他塑料制品
Nationwide Products, LLC美国7$545金属建筑配件、塑料管
Chris Correa美国4$400金属建筑配件

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RectorSeal美国112$7.87M空调机零件、金属建筑配件
Nationwide Products, LLC美国103$3.93M金属建筑配件、其他塑料制品
IBEXHVACINC美国18$1.60M金属建筑配件、其他钢铁制品
PACIFICLODGINGSUPPLY美国35$1.50M非办公金属家具、聚乙烯袋
Crowd Control Warehouse美国28$1.17M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Fasnap Corp.美国8$662.3K金属钩环、其他人造窄幅布
Hykab Industries AB瑞典11$558.7K其他钢铁制品
Nation Wide Products美国9$490.8K金属建筑配件、其他钢铁制品
PPG Sales LLC美国15$422.1K塑胶涂层手套、非医用橡胶手套
BALCO美国11$243.7K其他钢铁管件

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25螺纹螺母Dongguan Changyi Fastener Co., Ltd.中国$989
2026-06-25螺纹螺母Dongguan Changyi Fastener Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Dongguan Changyi Fastener Co., Ltd.中国$664
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Dongguan Changyi Fastener Co., Ltd.中国$989
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Dongguan Changyi Fastener Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-25非泡沫橡胶密封件Dongguan Changyi Fastener Co., Ltd.中国$47
2026-06-25钢制锁紧垫圈Dongguan Changyi Fastener Co., Ltd.中国$219
2026-06-25非泡沫橡胶密封件Dongguan Changyi Fastener Co., Ltd.中国$139
2026-06-25钢制锁紧垫圈Dongguan Changyi Fastener Co., Ltd.中国$174
2026-06-11非机动车零件Guangzhou YLCaster Metal Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 393)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他塑料制品Nationwide Products, LLC美国$66.0K
2026-06-26金属建筑配件PRM INDUSTRIAL CORP.美国$40.3K
2026-06-25金属建筑配件Crowd Control Warehouse美国$15.6K
2026-06-25金属建筑配件Crowd Control Warehouse美国$5.0K
2026-06-25金属建筑配件Crowd Control Warehouse美国$3.1K
2026-06-25金属建筑配件Crowd Control Warehouse美国$62.6K
2026-06-25金属建筑配件Crowd Control Warehouse美国$3.7K
2026-06-25金属建筑配件Crowd Control Warehouse美国$2.6K
2026-06-25金属建筑配件Crowd Control Warehouse美国$3.1K
2026-06-15其他塑料制品Nationwide Products, LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Nguyen Man Mechanical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →