Kien Giang Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,080 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kiên Giang

98
进口笔数
2,080
出口笔数
$8.04M
进口金额
$271.73M
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-30
最近出口
17
供应商数
244
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.1K · 2 笔出口 $2.43M · 13 笔2023-09进口 $229.5K · 2 笔出口 $7.24M · 47 笔2023-10进口 $233.4K · 4 笔出口 $7.21M · 57 笔2023-11进口 $213.0K · 3 笔出口 $6.65M · 52 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.60M · 47 笔2024-01进口 $286.5K · 6 笔出口 $3.24M · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.69M · 28 笔2024-03进口 $298.4K · 4 笔出口 $11.29M · 60 笔2024-04进口 $296.7K · 4 笔出口 $7.60M · 71 笔2024-05进口 $515.8K · 7 笔出口 $8.00M · 55 笔2024-06进口 $152.7K · 2 笔出口 $4.71M · 42 笔2024-07进口 $751.3K · 2 笔出口 $6.01M · 50 笔2024-08进口 $213.9K · 3 笔出口 $3.40M · 47 笔2024-09进口 $274.8K · 3 笔出口 $4.48M · 43 笔2024-10进口 $420.0K · 4 笔出口 $4.23M · 43 笔2024-11进口 $149.2K · 2 笔出口 $6.54M · 54 笔2024-12进口 $344.6K · 6 笔出口 $3.92M · 45 笔2025-01进口 $80.3K · 1 笔出口 $4.32M · 47 笔2025-02进口 $157.5K · 3 笔出口 $6.56M · 50 笔2025-03进口 $163.2K · 2 笔出口 $7.33M · 65 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.91M · 67 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.98M · 76 笔2025-06进口 $47.3K · 1 笔出口 $3.55M · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.45M · 42 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.01M · 57 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.45M · 52 笔2025-10进口 $20.2K · 1 笔出口 $4.16M · 52 笔2025-11进口 $34.2K · 1 笔出口 $5.80M · 64 笔2025-12进口 $213.0K · 2 笔出口 $6.82M · 63 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.25M · 53 笔2026-02进口 $94.8K · 1 笔出口 $5.07M · 42 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.70M · 53 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.84M · 72 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.1K · 2 笔出口 $2.43M · 13 笔2023-09进口 $229.5K · 2 笔出口 $7.24M · 47 笔2023-10进口 $233.4K · 4 笔出口 $7.21M · 57 笔2023-11进口 $213.0K · 3 笔出口 $6.65M · 52 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.60M · 47 笔2024-01进口 $286.5K · 6 笔出口 $3.24M · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.69M · 28 笔2024-03进口 $298.4K · 4 笔出口 $11.29M · 60 笔2024-04进口 $296.7K · 4 笔出口 $7.60M · 71 笔2024-05进口 $515.8K · 7 笔出口 $8.00M · 55 笔2024-06进口 $152.7K · 2 笔出口 $4.71M · 42 笔2024-07进口 $751.3K · 2 笔出口 $6.01M · 50 笔2024-08进口 $213.9K · 3 笔出口 $3.40M · 47 笔2024-09进口 $274.8K · 3 笔出口 $4.48M · 43 笔2024-10进口 $420.0K · 4 笔出口 $4.23M · 43 笔2024-11进口 $149.2K · 2 笔出口 $6.54M · 54 笔2024-12进口 $344.6K · 6 笔出口 $3.92M · 45 笔2025-01进口 $80.3K · 1 笔出口 $4.32M · 47 笔2025-02进口 $157.5K · 3 笔出口 $6.56M · 50 笔2025-03进口 $163.2K · 2 笔出口 $7.33M · 65 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.91M · 67 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.98M · 76 笔2025-06进口 $47.3K · 1 笔出口 $3.55M · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.45M · 42 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.01M · 57 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.45M · 52 笔2025-10进口 $20.2K · 1 笔出口 $4.16M · 52 笔2025-11进口 $34.2K · 1 笔出口 $5.80M · 64 笔2025-12进口 $213.0K · 2 笔出口 $6.82M · 63 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.25M · 53 笔2026-02进口 $94.8K · 1 笔出口 $5.07M · 42 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.70M · 53 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.84M · 72 笔

工商档案

企业注册号1700523208
企查查编码QVNUQX6BDC
成立日期2010-06-30
联系地址Số 190 đường Trần Phú, Phường Vĩnh Thanh Vân, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KIÊN GIANG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 190 đường Trần Phú, Phường Rạch Giá, An Giang
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842973862113
邮箱ktc@ktcvn.com.vn
传真+842973866080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,647.3833亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
030343冻鲣鱼
151219葵花/红花油
210390混合调味料
030342冻黄鳍金枪鱼
030344冻大眼金枪鱼
100630碾磨大米
150920初榨橄榄油
150930初榨橄榄油
391729其他硬塑料管

出口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
100630碾磨大米
100640碎米
160413沙丁鱼制品
100620糙米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$5.29M
越南17$1.30M
西班牙2$699.7K
土耳其9$399.5K
马尔代夫8$305.8K
马来西亚2$46.7K
德国2$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南484$98.67M
菲律宾120$33.93M
德国470$28.41M
中国148$26.74M
新加坡87$24.85M
美国315$16.82M
中国香港102$8.23M
塞浦路斯108$7.56M
阿联酋23$3.57M
中国台湾50$3.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Xingzhihai Food Co., Ltd.中国30$2.74M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Lidl Stiftung & Co. KG越南14$1.13M金枪鱼/鲣鱼制品
9d279d3b858ca52e9b8df4717cec619411$1.06M
Fujian Ronghai Aquatic Products Co., Ltd.中国11$894.8K金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲭鱼
Fujian Boke Foods Co., Ltd.中国5$686.0K金枪鱼/鲣鱼制品
Kadooglu Yag Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其7$300.4K葵花/红花油、微生物植物油
WOOS (HONGKONG) CO LTD中国香港3$282.5K金枪鱼/鲣鱼制品、冻墨鱼鱿鱼
Xiapu Yongxing Aquaculture Industrial & Trade Co., Ltd.中国2$190.0K金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Future Foods Co., Ltd.越南2$150.4K金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝
Ningbo Lanyang Aquatic Foods Co., Ltd.中国2$150.4K金枪鱼/鲣鱼制品

下游采购商(共 244)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡77$12.72M碾磨大米、碎米
MOI International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡59$12.67M碾磨大米、PP/PE编织袋
Lidl Stiftung & Co. KG德国177$12.25M醋渍黄瓜、金枪鱼/鲣鱼制品
I. Schroeder KG (GmbH & Co.)德国189$11.01M金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂
Varnavas Hadjipanayis Ltd塞浦路斯61$4.32M金枪鱼/鲣鱼制品
Future Foods Co., Ltd.越南81$4.32M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Port Royal Sales Ltd.美国65$3.42M金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品
Atalanta Corporation美国63$3.16M其他蔬菜制品、金枪鱼/鲣鱼制品
Otto Franck Import GmbH & Co. KG德国61$2.90M金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂
J.A. Kirsch Corp.美国53$2.77M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06碾磨大米SIE-CHENG SILUO RICE FACTORY越南$94.8K
2025-12-03金枪鱼鲣鱼制品LIDL STIFTUNG & CO KG越南$21.4K
2025-12-03金枪鱼鲣鱼制品LIDL STIFTUNG & CO KG越南$22.7K
2025-12-03金枪鱼鲣鱼制品LIDL STIFTUNG & CO KG越南$44.8K
2025-12-03金枪鱼鲣鱼制品LIDL STIFTUNG & CO KG越南$24.6K
2025-12-03金枪鱼鲣鱼制品LIDL STIFTUNG & CO KG越南$25.3K
2025-12-03金枪鱼鲣鱼制品LIDL STIFTUNG & CO KG越南$33.8K
2025-12-03金枪鱼鲣鱼制品LIDL STIFTUNG & CO KG越南$40.5K
2025-11-10葵花/红花油KADOOGLU YAG SAN VE TIC A S土耳其$34.2K
2025-10-21金枪鱼/鲣鱼制品OTTO FRANCK IMPORT GMBH & CO KG越南$20.2K

出口(共 2,080)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30碎米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$260.0K
2026-04-29碾磨大米FUJIAN ZHINONGFUFENG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$322.4K
2026-04-29碾磨大米GUANGDONG MIXIAOBEN IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$248.8K
2026-04-29碾磨大米Golden Lucky Sun Enterprise Co., Ltd.菲律宾$232.2K
2026-04-29碎米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$260.0K
2026-04-29碾磨大米Golden Lucky Sun Enterprise Co., Ltd.菲律宾$232.2K
2026-04-28沙丁鱼制品TAN SOPHAT$30.0K
2026-04-28金枪鱼/鲣鱼制品SCHREIBER FOODS INTERNATIONAL INC美国$36.4K
2026-04-28沙丁鱼制品CBSD TRADING CO LTD$11.8K
2026-04-28金枪鱼/鲣鱼制品PRIME COMMODITIES泰国$52.6K

相关企业 · 同类产品

Kien Giang Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →