Kien Giang Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,080 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kiên Giang
98
进口笔数
2,080
出口笔数
$8.04M
进口金额
$271.73M
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-30
最近出口
17
供应商数
244
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700523208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQX6BDC |
| 成立日期 | 2010-06-30 |
| 联系地址 | Số 190 đường Trần Phú, Phường Vĩnh Thanh Vân, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KIÊN GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 190 đường Trần Phú, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842973862113 |
| 邮箱 | ktc@ktcvn.com.vn |
| 传真 | +842973866080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,647.3833亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030344 | 冻大眼金枪鱼 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 150930 | 初榨橄榄油 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $5.29M |
| 越南 | 17 | $1.30M |
| 西班牙 | 2 | $699.7K |
| 土耳其 | 9 | $399.5K |
| 马尔代夫 | 8 | $305.8K |
| 马来西亚 | 2 | $46.7K |
| 德国 | 2 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 484 | $98.67M |
| 菲律宾 | 120 | $33.93M |
| 德国 | 470 | $28.41M |
| 中国 | 148 | $26.74M |
| 新加坡 | 87 | $24.85M |
| 美国 | 315 | $16.82M |
| 中国香港 | 102 | $8.23M |
| 塞浦路斯 | 108 | $7.56M |
| 阿联酋 | 23 | $3.57M |
| 中国台湾 | 50 | $3.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xingzhihai Food Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.74M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Lidl Stiftung & Co. KG | 越南 | 14 | $1.13M | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 9d279d3b858ca52e9b8df4717cec6194 | 11 | $1.06M | ||
| Fujian Ronghai Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $894.8K | 金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲭鱼 |
| Fujian Boke Foods Co., Ltd. | 中国 | 5 | $686.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Kadooglu Yag Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 7 | $300.4K | 葵花/红花油、微生物植物油 |
| WOOS (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $282.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品、冻墨鱼鱿鱼 |
| Xiapu Yongxing Aquaculture Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $190.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Future Foods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $150.4K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝 |
| Ningbo Lanyang Aquatic Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.4K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
下游采购商(共 244)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 77 | $12.72M | 碾磨大米、碎米 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $12.67M | 碾磨大米、PP/PE编织袋 |
| Lidl Stiftung & Co. KG | 德国 | 177 | $12.25M | 醋渍黄瓜、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| I. Schroeder KG (GmbH & Co.) | 德国 | 189 | $11.01M | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂 |
| Varnavas Hadjipanayis Ltd | 塞浦路斯 | 61 | $4.32M | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Future Foods Co., Ltd. | 越南 | 81 | $4.32M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Port Royal Sales Ltd. | 美国 | 65 | $3.42M | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品 |
| Atalanta Corporation | 美国 | 63 | $3.16M | 其他蔬菜制品、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Otto Franck Import GmbH & Co. KG | 德国 | 61 | $2.90M | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他食品制剂 |
| J.A. Kirsch Corp. | 美国 | 53 | $2.77M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 碾磨大米 | SIE-CHENG SILUO RICE FACTORY | 越南 | $94.8K |
| 2025-12-03 | 金枪鱼鲣鱼制品 | LIDL STIFTUNG & CO KG | 越南 | $21.4K |
| 2025-12-03 | 金枪鱼鲣鱼制品 | LIDL STIFTUNG & CO KG | 越南 | $22.7K |
| 2025-12-03 | 金枪鱼鲣鱼制品 | LIDL STIFTUNG & CO KG | 越南 | $44.8K |
| 2025-12-03 | 金枪鱼鲣鱼制品 | LIDL STIFTUNG & CO KG | 越南 | $24.6K |
| 2025-12-03 | 金枪鱼鲣鱼制品 | LIDL STIFTUNG & CO KG | 越南 | $25.3K |
| 2025-12-03 | 金枪鱼鲣鱼制品 | LIDL STIFTUNG & CO KG | 越南 | $33.8K |
| 2025-12-03 | 金枪鱼鲣鱼制品 | LIDL STIFTUNG & CO KG | 越南 | $40.5K |
| 2025-11-10 | 葵花/红花油 | KADOOGLU YAG SAN VE TIC A S | 土耳其 | $34.2K |
| 2025-10-21 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | OTTO FRANCK IMPORT GMBH & CO KG | 越南 | $20.2K |
出口(共 2,080)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $260.0K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | FUJIAN ZHINONGFUFENG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $322.4K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | GUANGDONG MIXIAOBEN IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $248.8K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | Golden Lucky Sun Enterprise Co., Ltd. | 菲律宾 | $232.2K |
| 2026-04-29 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $260.0K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | Golden Lucky Sun Enterprise Co., Ltd. | 菲律宾 | $232.2K |
| 2026-04-28 | 沙丁鱼制品 | TAN SOPHAT | — | $30.0K |
| 2026-04-28 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | SCHREIBER FOODS INTERNATIONAL INC | 美国 | $36.4K |
| 2026-04-28 | 沙丁鱼制品 | CBSD TRADING CO LTD | — | $11.8K |
| 2026-04-28 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | PRIME COMMODITIES | 泰国 | $52.6K |