Ngoc Diep Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,665 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGọC DIệP

588
进口笔数
1,665
出口笔数
$30.42M
进口金额
$96.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
74
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 3 笔2023-09进口 $1.01M · 28 笔出口 $728.9K · 28 笔2023-10进口 $901.6K · 28 笔出口 $840.4K · 59 笔2023-11进口 $158.8K · 26 笔出口 $1.08M · 32 笔2023-12进口 $853.1K · 24 笔出口 $28.75M · 63 笔2024-01进口 $815.9K · 21 笔出口 $2.13M · 75 笔2024-02进口 $170.3K · 4 笔出口 $1.55M · 53 笔2024-03进口 $461.8K · 9 笔出口 $1.95M · 57 笔2024-04进口 $486.3K · 9 笔出口 $1.36M · 53 笔2024-05进口 $223.4K · 5 笔出口 $1.38M · 44 笔2024-06进口 $92.0K · 1 笔出口 $1.54M · 33 笔2024-07进口 $414.0K · 3 笔出口 $874.3K · 21 笔2024-08进口 $444.3K · 5 笔出口 $1.25M · 35 笔2024-09进口 $1.15M · 15 笔出口 $1.73M · 35 笔2024-10进口 $1.89M · 15 笔出口 $2.21M · 78 笔2024-11进口 $882.7K · 65 笔出口 $2.75M · 82 笔2024-12进口 $804.3K · 106 笔出口 $1.02M · 30 笔2025-01进口 $279.2K · 25 笔出口 $897.7K · 36 笔2025-02进口 $271.1K · 10 笔出口 $565.5K · 21 笔2025-03进口 $490.7K · 13 笔出口 $855.8K · 39 笔2025-04进口 $627.8K · 9 笔出口 $895.1K · 36 笔2025-05进口 $600.4K · 9 笔出口 $16.65M · 31 笔2025-06进口 $793.5K · 10 笔出口 $984.1K · 20 笔2025-07进口 $802.2K · 9 笔出口 $833.1K · 11 笔2025-08进口 $1.37M · 9 笔出口 $1.23M · 15 笔2025-09进口 $1.38M · 7 笔出口 $649.8K · 8 笔2025-10进口 $2.13M · 11 笔出口 $719.0K · 34 笔2025-11进口 $653.2K · 5 笔出口 $800.7K · 37 笔2025-12进口 $266.1K · 5 笔出口 $575.0K · 24 笔2026-01进口 $84.4K · 4 笔出口 $943.8K · 26 笔2026-02进口 $237.0K · 9 笔出口 $830.6K · 51 笔2026-03进口 $129.4K · 6 笔出口 $287.1K · 16 笔2026-04进口 $553.1K · 13 笔出口 $277.9K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 3 笔2023-09进口 $1.01M · 28 笔出口 $728.9K · 28 笔2023-10进口 $901.6K · 28 笔出口 $840.4K · 59 笔2023-11进口 $158.8K · 26 笔出口 $1.08M · 32 笔2023-12进口 $853.1K · 24 笔出口 $28.75M · 63 笔2024-01进口 $815.9K · 21 笔出口 $2.13M · 75 笔2024-02进口 $170.3K · 4 笔出口 $1.55M · 53 笔2024-03进口 $461.8K · 9 笔出口 $1.95M · 57 笔2024-04进口 $486.3K · 9 笔出口 $1.36M · 53 笔2024-05进口 $223.4K · 5 笔出口 $1.38M · 44 笔2024-06进口 $92.0K · 1 笔出口 $1.54M · 33 笔2024-07进口 $414.0K · 3 笔出口 $874.3K · 21 笔2024-08进口 $444.3K · 5 笔出口 $1.25M · 35 笔2024-09进口 $1.15M · 15 笔出口 $1.73M · 35 笔2024-10进口 $1.89M · 15 笔出口 $2.21M · 78 笔2024-11进口 $882.7K · 65 笔出口 $2.75M · 82 笔2024-12进口 $804.3K · 106 笔出口 $1.02M · 30 笔2025-01进口 $279.2K · 25 笔出口 $897.7K · 36 笔2025-02进口 $271.1K · 10 笔出口 $565.5K · 21 笔2025-03进口 $490.7K · 13 笔出口 $855.8K · 39 笔2025-04进口 $627.8K · 9 笔出口 $895.1K · 36 笔2025-05进口 $600.4K · 9 笔出口 $16.65M · 31 笔2025-06进口 $793.5K · 10 笔出口 $984.1K · 20 笔2025-07进口 $802.2K · 9 笔出口 $833.1K · 11 笔2025-08进口 $1.37M · 9 笔出口 $1.23M · 15 笔2025-09进口 $1.38M · 7 笔出口 $649.8K · 8 笔2025-10进口 $2.13M · 11 笔出口 $719.0K · 34 笔2025-11进口 $653.2K · 5 笔出口 $800.7K · 37 笔2025-12进口 $266.1K · 5 笔出口 $575.0K · 24 笔2026-01进口 $84.4K · 4 笔出口 $943.8K · 26 笔2026-02进口 $237.0K · 9 笔出口 $830.6K · 51 笔2026-03进口 $129.4K · 6 笔出口 $287.1K · 16 笔2026-04进口 $553.1K · 13 笔出口 $277.9K · 13 笔

工商档案

企业注册号4900228808
企查查编码QVNE1Q6H77
成立日期2004-10-14
联系地址Số 29, đường Ngô Thì Sỹ, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGỌC DIỆP
企业英文名称NGOC DIEP CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29, đường Ngô Thì Sỹ, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84913298771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
080131带壳腰果
071290混合蔬菜
070320鲜大蒜
080830鲜梨
854231处理器及控制器
080510橙子
080810鲜苹果
081070鲜柿子
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080132去壳腰果
760120未锻轧铝合金
070610胡萝卜和萝卜
081060鲜榴莲
120242去壳花生
080280槟榔果
030559其他干鱼
080112带壳椰子
090412胡椒粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国508$11.07M
科特迪瓦28$7.98M
几内亚比绍14$4.03M
加纳18$3.81M
几内亚6$1.48M
尼日利亚8$1.22M
缅甸1$386.1K
越南3$256.5K
印度尼西亚1$85.7K
泰国1$69.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,281$69.81M
美国25$2.77M
越南95$2.45M
新加坡21$1.86M
英国18$1.74M
阿联酋17$1.46M
荷兰6$603.0K
以色列5$599.9K
瑞士5$465.2K
加拿大3$318.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd.中国85$4.73M处理器及控制器、PET塑料片材
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国305$2.98M柑橘、鲜洋葱青葱
Cong Ty Co Phan Nong San Bo Bien Nga几内亚比绍8$2.87M带壳腰果
Ji Ning City Jinyuan Trading Co., Ltd.中国30$1.46M鲜大蒜、混合蔬菜
Olam International Ltd.科特迪瓦5$1.45M带壳腰果、去壳腰果
Wakman Golden Heritage Ltd.尼日利亚6$924.6K带壳腰果、去壳腰果
Green Pigeon Global Ltd.加纳8$662.2K带壳腰果
SICHUAN PUHUI YUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.中国10$136.5K橙子
Laiyang Mingye Foodstuffs Co., Ltd.中国16$51.3K鲜梨、鲜苹果
Sanmenxia Mountain Fruit & Vegetable Marketing Co., Ltd.中国10$36.9K鲜苹果、鲜葡萄

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Aged Tree Jackfruit Trade Co., Ltd.中国589$41.72M其他鲜果
Thien Hue Bang Tuong Trading Co., Ltd.中国589$24.19M其他鲜果、去壳花生
EC Agrotrade DMCC阿联酋117$11.83M去壳腰果、带壳腰果
Red River Foods, Inc.美国23$2.55M去壳腰果、坚果及种子
Olam Food Ingredients新加坡21$1.89M去壳腰果、混合调味料
Guangxi Pingxiang Hengke E-Commerce Co., Ltd.中国68$1.30M鲜榴莲、其他鲜果
Thien Hue Bang Tuong Trading Co., Ltd.越南47$683.8K其他鲜果
Hunan Aged Tree Jackfruit Trade Co., Ltd.越南32$669.0K其他鲜果
GUANGXI RONGSHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN SERVICE CO., LTD19$359.4K鲜西瓜、鲜榴莲
PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE25$278.9K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 588)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$13.1K
2026-04-29橙子SICHUAN PUHUI YUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.中国$7.6K
2026-04-29橙子SICHUAN PUHUI YUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.中国$7.6K
2026-04-29其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$13.1K
2026-04-2475kVA以下交流发电机GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$2.0K
2026-04-2475kVA以下交流发电机GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$2.0K
2026-04-24橙子SICHUAN PUHUI YUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.中国$7.6K
2026-04-2475kVA以下交流发电机GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$2.2K
2026-04-2475kVA以下交流发电机GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$2.2K
2026-04-2475kVA以下交流发电机GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.5K

出口(共 1,665)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE$14.9K
2026-04-27其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE$13.1K
2026-04-25其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE$15.0K
2026-04-25其他鲜果HEEBE (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD$10.2K
2026-04-25其他鲜果HEEBE (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD$6.4K
2026-04-20其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE$13.3K
2026-04-16其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE$12.9K
2026-04-15其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE$11.2K
2026-04-11其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE$9.9K
2026-04-07其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE$10.7K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Diep Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →