Ngoc Diep Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,492 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC DIệP
523
进口笔数
1,492
出口笔数
$12.41M
进口金额
$72.41M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-18
最近出口
45
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900228808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1Q6H77 |
| 成立日期 | 2004-10-14 |
| 联系地址 | Số 29, đường Ngô Thì Sỹ, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC DIỆP |
| 企业英文名称 | NGOC DIEP CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, đường Ngô Thì Sỹ, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913298771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 080510 | 橙子 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 090412 | 胡椒粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 515 | $11.52M |
| 尼日利亚 | 5 | $691.3K |
| 越南 | 2 | $169.4K |
| 德国 | 6 | $14.9K |
| 日本 | 8 | $14.7K |
| 韩国 | 2 | $848 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,281 | $69.81M |
| 越南 | 85 | $1.50M |
| 老挝 | 9 | $72.2K |
| 美国 | 39 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 89 | $5.00M | 处理器及控制器、PET塑料片材 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 305 | $2.98M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Ji Ning City Jinyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.46M | 鲜大蒜、混合蔬菜 |
| Wakman Golden Heritage Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $691.3K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Ningming Chaoye Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $196.8K | 纸手帕毛巾、聚酯长丝织物 |
| Hekou Yunteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $169.1K | 有机硫化合物、其他有机硫化合物 |
| SICHUAN PUHUI YUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | 10 | $136.5K | 橙子 |
| Laiyang Mingye Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 16 | $51.3K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Sanmenxia Mountain Fruit & Vegetable Marketing Co., Ltd. | 中国 | 10 | $36.9K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Penglai Yixing Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.0K | 鲜苹果、808100 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Aged Tree Jackfruit Trade Co., Ltd. | 中国 | 589 | $41.72M | 其他鲜果 |
| Thien Hue Bang Tuong Trading Co., Ltd. | 中国 | 589 | $24.19M | 其他鲜果、去壳花生 |
| Guangxi Pingxiang Hengke E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.30M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Thien Hue Bang Tuong Trading Co., Ltd. | 越南 | 47 | $683.8K | 其他鲜果 |
| Hunan Aged Tree Jackfruit Trade Co., Ltd. | 越南 | 32 | $669.0K | 其他鲜果 |
| PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 46 | $482.0K | 其他鲜果 | |
| GUANGXI RONGSHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN SERVICE CO., LTD | 19 | $359.4K | 鲜西瓜、鲜榴莲 | |
| Hebei Dan'er Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $150.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| ECOM FOOD INGREDIENTS USA | 美国 | 13 | $0 | 去壳腰果、芝麻籽 |
| ATLANTIC (USA), LLC. | 美国 | 11 | $0 | 未焙炒咖啡、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他工业用纺织品 | PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD | 中国 | $112.8K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD | 中国 | $42.9K |
| 2026-06-05 | 气体过滤机械 | Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-05 | 塑料涂布纸板 | Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $28.7K |
| 2026-05-20 | PET塑料片材 | Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-05-12 | 商用洗碗机 | Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $68.3K |
| 2026-05-12 | 工业干燥机 | Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $75.9K |
| 2026-05-12 | 商用洗碗机 | Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $56.9K |
| 2026-05-10 | PET塑料片材 | Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
出口(共 1,492)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $11.7K |
| 2026-06-18 | 其他鲜果 | HEKOU XINGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $8.6K |
| 2026-06-18 | 其他鲜果 | HEKOU XINGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $1.4K |
| 2026-06-17 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $10.7K |
| 2026-06-14 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $11.7K |
| 2026-06-11 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $8.6K |
| 2026-06-08 | 其他鲜果 | HEKOU XINGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $2.8K |
| 2026-06-08 | 其他鲜果 | HEKOU XINGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $9.2K |
| 2026-06-04 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $6.4K |
| 2026-06-03 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $6.7K |