Ngoc Diep Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,665 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC DIệP
588
进口笔数
1,665
出口笔数
$30.42M
进口金额
$96.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
74
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900228808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1Q6H77 |
| 成立日期 | 2004-10-14 |
| 联系地址 | Số 29, đường Ngô Thì Sỹ, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC DIỆP |
| 企业英文名称 | NGOC DIEP CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, đường Ngô Thì Sỹ, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913298771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 080510 | 橙子 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 090412 | 胡椒粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 508 | $11.07M |
| 科特迪瓦 | 28 | $7.98M |
| 几内亚比绍 | 14 | $4.03M |
| 加纳 | 18 | $3.81M |
| 几内亚 | 6 | $1.48M |
| 尼日利亚 | 8 | $1.22M |
| 缅甸 | 1 | $386.1K |
| 越南 | 3 | $256.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $85.7K |
| 泰国 | 1 | $69.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,281 | $69.81M |
| 美国 | 25 | $2.77M |
| 越南 | 95 | $2.45M |
| 新加坡 | 21 | $1.86M |
| 英国 | 18 | $1.74M |
| 阿联酋 | 17 | $1.46M |
| 荷兰 | 6 | $603.0K |
| 以色列 | 5 | $599.9K |
| 瑞士 | 5 | $465.2K |
| 加拿大 | 3 | $318.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 85 | $4.73M | 处理器及控制器、PET塑料片材 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 305 | $2.98M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Cong Ty Co Phan Nong San Bo Bien Nga | 几内亚比绍 | 8 | $2.87M | 带壳腰果 |
| Ji Ning City Jinyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.46M | 鲜大蒜、混合蔬菜 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $1.45M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Wakman Golden Heritage Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $924.6K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Green Pigeon Global Ltd. | 加纳 | 8 | $662.2K | 带壳腰果 |
| SICHUAN PUHUI YUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | 10 | $136.5K | 橙子 |
| Laiyang Mingye Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 16 | $51.3K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Sanmenxia Mountain Fruit & Vegetable Marketing Co., Ltd. | 中国 | 10 | $36.9K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Aged Tree Jackfruit Trade Co., Ltd. | 中国 | 589 | $41.72M | 其他鲜果 |
| Thien Hue Bang Tuong Trading Co., Ltd. | 中国 | 589 | $24.19M | 其他鲜果、去壳花生 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 117 | $11.83M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Red River Foods, Inc. | 美国 | 23 | $2.55M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 21 | $1.89M | 去壳腰果、混合调味料 |
| Guangxi Pingxiang Hengke E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.30M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Thien Hue Bang Tuong Trading Co., Ltd. | 越南 | 47 | $683.8K | 其他鲜果 |
| Hunan Aged Tree Jackfruit Trade Co., Ltd. | 越南 | 32 | $669.0K | 其他鲜果 |
| GUANGXI RONGSHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN SERVICE CO., LTD | 19 | $359.4K | 鲜西瓜、鲜榴莲 | |
| PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 25 | $278.9K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 588)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-29 | 橙子 | SICHUAN PUHUI YUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 橙子 | SICHUAN PUHUI YUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-24 | 75kVA以下交流发电机 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 75kVA以下交流发电机 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 橙子 | SICHUAN PUHUI YUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 75kVA以下交流发电机 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 75kVA以下交流发电机 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 75kVA以下交流发电机 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 1,665)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $14.9K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $13.1K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $15.0K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | HEEBE (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $10.2K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | HEEBE (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $13.3K |
| 2026-04-16 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $12.9K |
| 2026-04-15 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $11.2K |
| 2026-04-11 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $9.9K |
| 2026-04-07 | 其他鲜果 | PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $10.7K |