Ngoc Diep Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,492 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGọC DIệP

523
进口笔数
1,492
出口笔数
$12.41M
进口金额
$72.41M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-18
最近出口
45
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.12M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2023-10进口 $329.0K · 26 笔出口 $662.2K · 57 笔2023-11进口 $158.8K · 26 笔出口 $648.0K · 29 笔2023-12进口 $698.0K · 23 笔出口 $28.12M · 58 笔2024-01进口 $400.7K · 19 笔出口 $1.63M · 71 笔2024-02进口 $81.5K · 3 笔出口 $1.38M · 51 笔2024-03进口 $306.4K · 9 笔出口 $1.73M · 55 笔2024-04进口 $486.3K · 9 笔出口 $1.03M · 50 笔2024-05进口 $223.4K · 6 笔出口 $704.4K · 37 笔2024-06进口 $92.0K · 1 笔出口 $299.5K · 24 笔2024-07进口 $414.0K · 3 笔出口 $404.2K · 18 笔2024-08进口 $189.1K · 4 笔出口 $559.0K · 30 笔2024-09进口 $643.4K · 13 笔出口 $672.2K · 26 笔2024-10进口 $326.2K · 11 笔出口 $1.87M · 79 笔2024-11进口 $882.7K · 65 笔出口 $1.78M · 78 笔2024-12进口 $804.3K · 106 笔出口 $437.0K · 26 笔2025-01进口 $279.2K · 25 笔出口 $473.4K · 33 笔2025-02进口 $271.1K · 10 笔出口 $343.9K · 19 笔2025-03进口 $490.7K · 13 笔出口 $582.3K · 38 笔2025-04进口 $156.8K · 8 笔出口 $483.2K · 33 笔2025-05进口 $140.8K · 8 笔出口 $15.82M · 23 笔2025-06进口 $455.0K · 10 笔出口 $114.8K · 16 笔2025-07进口 $185.6K · 5 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-08进口 $59.9K · 3 笔出口 $17.8K · 6 笔2025-09进口 $106.4K · 3 笔出口 $121.5K · 3 笔2025-10进口 $236.8K · 3 笔出口 $184.8K · 29 笔2025-11进口 $164.5K · 3 笔出口 $235.7K · 32 笔2025-12进口 $266.1K · 5 笔出口 $231.2K · 21 笔2026-01进口 $84.4K · 4 笔出口 $333.7K · 22 笔2026-02进口 $237.0K · 9 笔出口 $830.6K · 51 笔2026-03进口 $129.4K · 6 笔出口 $159.1K · 15 笔2026-04进口 $553.1K · 13 笔出口 $149.5K · 12 笔2026-05进口 $236.5K · 3 笔出口 $169.5K · 18 笔2026-06进口 $206.0K · 2 笔出口 $77.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2023-10进口 $329.0K · 26 笔出口 $662.2K · 57 笔2023-11进口 $158.8K · 26 笔出口 $648.0K · 29 笔2023-12进口 $698.0K · 23 笔出口 $28.12M · 58 笔2024-01进口 $400.7K · 19 笔出口 $1.63M · 71 笔2024-02进口 $81.5K · 3 笔出口 $1.38M · 51 笔2024-03进口 $306.4K · 9 笔出口 $1.73M · 55 笔2024-04进口 $486.3K · 9 笔出口 $1.03M · 50 笔2024-05进口 $223.4K · 6 笔出口 $704.4K · 37 笔2024-06进口 $92.0K · 1 笔出口 $299.5K · 24 笔2024-07进口 $414.0K · 3 笔出口 $404.2K · 18 笔2024-08进口 $189.1K · 4 笔出口 $559.0K · 30 笔2024-09进口 $643.4K · 13 笔出口 $672.2K · 26 笔2024-10进口 $326.2K · 11 笔出口 $1.87M · 79 笔2024-11进口 $882.7K · 65 笔出口 $1.78M · 78 笔2024-12进口 $804.3K · 106 笔出口 $437.0K · 26 笔2025-01进口 $279.2K · 25 笔出口 $473.4K · 33 笔2025-02进口 $271.1K · 10 笔出口 $343.9K · 19 笔2025-03进口 $490.7K · 13 笔出口 $582.3K · 38 笔2025-04进口 $156.8K · 8 笔出口 $483.2K · 33 笔2025-05进口 $140.8K · 8 笔出口 $15.82M · 23 笔2025-06进口 $455.0K · 10 笔出口 $114.8K · 16 笔2025-07进口 $185.6K · 5 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-08进口 $59.9K · 3 笔出口 $17.8K · 6 笔2025-09进口 $106.4K · 3 笔出口 $121.5K · 3 笔2025-10进口 $236.8K · 3 笔出口 $184.8K · 29 笔2025-11进口 $164.5K · 3 笔出口 $235.7K · 32 笔2025-12进口 $266.1K · 5 笔出口 $231.2K · 21 笔2026-01进口 $84.4K · 4 笔出口 $333.7K · 22 笔2026-02进口 $237.0K · 9 笔出口 $830.6K · 51 笔2026-03进口 $129.4K · 6 笔出口 $159.1K · 15 笔2026-04进口 $553.1K · 13 笔出口 $149.5K · 12 笔2026-05进口 $236.5K · 3 笔出口 $169.5K · 18 笔2026-06进口 $206.0K · 2 笔出口 $77.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号4900228808
企查查编码QVNE1Q6H77
成立日期2004-10-14
联系地址Số 29, đường Ngô Thì Sỹ, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGỌC DIỆP
企业英文名称NGOC DIEP CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29, đường Ngô Thì Sỹ, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84913298771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
071290混合蔬菜
070320鲜大蒜
080830鲜梨
854231处理器及控制器
080510橙子
080810鲜苹果
392062PET塑料片材
081070鲜柿子
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
760120未锻轧铝合金
070610胡萝卜和萝卜
081060鲜榴莲
120242去壳花生
080132去壳腰果
080280槟榔果
030559其他干鱼
080112带壳椰子
090412胡椒粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国515$11.52M
尼日利亚5$691.3K
越南2$169.4K
德国6$14.9K
日本8$14.7K
韩国2$848
马来西亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,281$69.81M
越南85$1.50M
老挝9$72.2K
美国39$0

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd.中国89$5.00M处理器及控制器、PET塑料片材
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国305$2.98M柑橘、鲜洋葱青葱
Ji Ning City Jinyuan Trading Co., Ltd.中国30$1.46M鲜大蒜、混合蔬菜
Wakman Golden Heritage Ltd.尼日利亚5$691.3K带壳腰果、去壳腰果
Ningming Chaoye Trading Co., Ltd.中国5$196.8K纸手帕毛巾、聚酯长丝织物
Hekou Yunteng Trading Co., Ltd.中国5$169.1K有机硫化合物、其他有机硫化合物
SICHUAN PUHUI YUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.中国10$136.5K橙子
Laiyang Mingye Foodstuffs Co., Ltd.中国16$51.3K鲜梨、鲜苹果
Sanmenxia Mountain Fruit & Vegetable Marketing Co., Ltd.中国10$36.9K鲜苹果、鲜葡萄
Penglai Yixing Fruit & Vegetable Co., Ltd.中国5$18.0K鲜苹果、808100

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Aged Tree Jackfruit Trade Co., Ltd.中国589$41.72M其他鲜果
Thien Hue Bang Tuong Trading Co., Ltd.中国589$24.19M其他鲜果、去壳花生
Guangxi Pingxiang Hengke E-Commerce Co., Ltd.中国68$1.30M鲜榴莲、其他鲜果
Thien Hue Bang Tuong Trading Co., Ltd.越南47$683.8K其他鲜果
Hunan Aged Tree Jackfruit Trade Co., Ltd.越南32$669.0K其他鲜果
PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE46$482.0K其他鲜果
GUANGXI RONGSHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN SERVICE CO., LTD19$359.4K鲜西瓜、鲜榴莲
Hebei Dan'er Import & Export Co., Ltd.中国11$150.3K其他鲜果、鲜榴莲
ECOM FOOD INGREDIENTS USA美国13$0去壳腰果、芝麻籽
ATLANTIC (USA), LLC.美国11$0未焙炒咖啡、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 523)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他工业用纺织品PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD中国$112.8K
2026-06-18其他塑料制品PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD中国$14.9K
2026-06-18其他塑料制品PINGXIANG XIANGZHEN TRADING CO., LTD中国$42.9K
2026-06-05气体过滤机械Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$6.7K
2026-06-05塑料涂布纸板Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$28.7K
2026-05-20PET塑料片材Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$8.2K
2026-05-12商用洗碗机Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$68.3K
2026-05-12工业干燥机Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$75.9K
2026-05-12商用洗碗机Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$56.9K
2026-05-10PET塑料片材Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd.中国$13.9K

出口(共 1,492)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$11.7K
2026-06-18其他鲜果HEKOU XINGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD—$8.6K
2026-06-18其他鲜果HEKOU XINGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD—$1.4K
2026-06-17其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$10.7K
2026-06-14其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$11.7K
2026-06-11其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$8.6K
2026-06-08其他鲜果HEKOU XINGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD—$2.8K
2026-06-08其他鲜果HEKOU XINGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD—$9.2K
2026-06-04其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$6.4K
2026-06-03其他鲜果PINGXIANG PIN SHUN BIAN MAO AGRICULTURE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$6.7K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Diep Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →