International Friendship Duty Free of Lang Son Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIễN THUế HữU NGHị QUốC Tế LạNG SơN
73
进口笔数
30
出口笔数
$7.45M
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900838592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K5Q60M |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | Tòa nhà Trung tâm thương mại - Miễn thuế, Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, Xã Bảo Lâm, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIỄN THUẾ HỮU NGHỊ QUỐC TẾ LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL FRIENDSHIP DUTY FREE OF LANG SON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Trung tâm thương mại - Miễn thuế, Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918176247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 240220 | 香烟 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $2.59M |
| 法国 | 46 | $1.61M |
| 英国 | 30 | $680.1K |
| 意大利 | 33 | $537.6K |
| 新加坡 | 3 | $207.0K |
| 新西兰 | 6 | $187.4K |
| 印度尼西亚 | 6 | $177.3K |
| 土耳其 | 7 | $172.9K |
| 希腊 | 6 | $166.4K |
| 西班牙 | 22 | $147.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 15 | $845.7K |
| 越南 | 6 | $246.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $7.28M | 威士忌、香烟 |
| SP International Holding (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $151.1K | 葡萄烈酒、威士忌 |
| SP International Holdings (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $17.9K | 葡萄烈酒、威士忌 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.21M | 威士忌、葡萄烈酒 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $660 |
| 2026-04-15 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $468 |
| 2026-04-15 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $22 |
| 2026-04-15 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 意大利 | $313 |
| 2026-04-15 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $270 |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 日本 | $50 |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 日本 | $428 |
| 2026-04-15 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 西班牙 | $811 |
| 2026-04-15 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 美国 | $1.1K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | — | $778 |
| 2026-03-12 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | — | $590 |
| 2026-03-12 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | — | $487 |
| 2026-03-12 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | — | $1.4K |
| 2026-03-12 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | — | $514 |
| 2026-03-12 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | — | $468 |
| 2026-03-12 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | — | $648 |
| 2026-03-12 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | — | $864 |
| 2026-03-12 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | — | $1.7K |
| 2026-03-12 | 香水 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | — | $588 |