Nana Vina Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NANA VINA
3
进口笔数
8
出口笔数
$12.7K
进口金额
$11.6K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301142883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3SWMF8 |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | Tầng 1, căn 185 N28, khu HUD Trầu Cau, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NANA VINA |
| 企业英文名称 | NANA VINA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, căn 185 N28, khu HUD Trầu Cau, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84826901503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesang S.T. Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.0K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Anyone Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.7K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.6K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他粘合剂≤1kg | ANYONE CO.,LTD. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-02-10 | 其他粘合剂≤1kg | ANYONE CO.,LTD. | 韩国 | $1.8K |
| 2024-03-08 | 橡胶涂层织物 | DAESANG S.T CO., LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2024-02-29 | 橡胶涂层织物 | DAESANG S.T CO., LTD | 韩国 | $3.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-19 | 乙烯聚合物塑料 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $773 |
| 2026-03-19 | 乙烯聚合物塑料 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $773 |
| 2026-01-23 | 乙烯聚合物塑料 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $773 |
| 2026-01-22 | 乙烯聚合物塑料 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $773 |
| 2025-10-28 | 乙烯聚合物塑料 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $771 |
| 2025-10-25 | 乙烯聚合物塑料 | DOWOOINSYS VINA CO LTD | 越南 | $771 |