INTERNATIONAL INVESTMENT BEST SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUốC Tế BEST SOLUTIONS
13
进口笔数
0
出口笔数
$44.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109544343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCD3NM7 |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Số nhà 5A, Ngách 68/59, Ngõ 68 Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ BEST SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL INVESTMENT BEST SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5A, Ngách 68/59, Ngõ 68 Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84948130975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $40.7K |
| 中国 | 4 | $2.8K |
| 中国香港 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYRIS TECHNOLOGY CORP. | 中国台湾 | 7 | $40.7K | 数据处理机、其他办公设备 |
| JINAN USR IOT TECHLONOGY LTD | 中国 | 3 | $1.6K | 处理器及控制器 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 2 | $1.2K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Beijing Dwin Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.2K | 非CRT显示器、LED/LCD指示面板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 数据处理机 | SYRIS TECHNOLOGY CORP. | 中国台湾 | $12.3K |
| 2024-11-27 | 处理器及控制器 | JINAN USR IOT TECHLONOGY LTD | 中国 | $470 |
| 2024-10-14 | 数据处理机 | SYRIS TECHNOLOGY CORP. | 中国台湾 | $515 |
| 2024-09-18 | 处理器及控制器 | JINAN USR IOT TECHLONOGY LTD | 中国 | $470 |
| 2024-09-06 | 数据处理机 | SYRIS TECHNOLOGY CORP. | 中国台湾 | $5.2K |
| 2024-04-19 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $45 |
| 2024-04-19 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $127 |
| 2024-03-29 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $259 |
| 2024-03-29 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $631 |
| 2024-03-29 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $158 |