MADIN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MADIN
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
11
进口笔数
88
出口笔数
$216.1K
进口金额
$721.3K
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300744670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMW84M1 |
| 成立日期 | 2014-11-04 |
| 联系地址 | 13 -Lê Ngung, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MADIN |
| 企业英文名称 | MADIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 -Lê Ngung, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp hoạt động khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84977712077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $151.5K |
| 日本 | 4 | $64.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $480.5K |
| 泰国 | 25 | $66.8K |
| 中国香港 | 6 | $45.1K |
| 希腊 | 1 | $19.1K |
| 斯里兰卡 | 3 | $16.2K |
| 意大利 | 2 | $13.0K |
| 日本 | 1 | $7.6K |
| 新加坡 | 1 | $4.9K |
| 马来西亚 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.2K | 燃油分配泵、泵零件 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 4 | $64.6K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Yongjia Aocheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 泵零件、燃油分配泵 |
| Wuhan Brown Environment & Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 工业清洁制剂、喷枪 |
| MR NI | 中国 | 1 | $500 | 带接头绝缘电线、拉链零件 |
| Yuxia International Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $358 | 其他纺织制品、印刷电路 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Würth (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $156.3K | 尿素肥料、阀门龙头 |
| Everblue Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 13 | $143.4K | 尿素肥料、塑料管件 |
| Rain Forest International Ltd. | 越南 | 8 | $89.5K | 尿素肥料 |
| Seaway Global Co., Ltd. | 越南 | 7 | $80.9K | 尿素肥料、硫代硫酸盐 |
| RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 4 | $28.8K | 尿素肥料 |
| ca3ebcbce88e9eb9fa3822f569eb53b1 | 3 | $25.8K | ||
| WURTH LANKA (PVT) LTD | 2 | $13.2K | 尿素肥料、聚合物基油漆 | |
| Chimica Sarda S.r.l. | 意大利 | 2 | $13.0K | 尿素肥料、阀门龙头 |
| Skarakis Marine Supplies | 2 | $11.9K | 尿素肥料 | |
| Würth Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $10.6K | 胶粘填料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 计量液体泵 | Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2025-07-16 | 计量液体泵 | Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd. | 中国 | $38.8K |
| 2025-07-16 | 液体流量计 | Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2025-02-20 | 喷枪 | Wuhan Brown Environment & Energy Co., Ltd. | 中国 | $33.0K |
| 2024-12-25 | 计量液体泵 | Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd. | 中国 | $33.1K |
| 2024-12-23 | 尿素肥料 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2024-09-17 | 电力控制板 | MR NI | 中国 | $250 |
| 2024-09-17 | 电力控制板 | MR NI | 中国 | $250 |
| 2024-08-30 | 电力控制板 | Yuxia International Trading Co., Ltd. | 中国 | $358 |
| 2024-05-29 | 电力控制板 | Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | WURTH LANKA (PVT) LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-23 | 尿素肥料 | Würth (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 尿素肥料 | Würth (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 尿素肥料 | Würth (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Würth (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $64 |
| 2026-04-14 | 尿素肥料 | Würth (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 尿素肥料 | Würth (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-14 | 尿素肥料 | Würth (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 尿素肥料 | WURTH LANKA (PVT) LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Würth (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $64 |