MADIN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 尿素肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MADIN

11
进口笔数
88
出口笔数
$216.1K
进口金额
$721.3K
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.1K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-08进口 $358 · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-09进口 $500 · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-12进口 $33.1K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2025-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 7 笔2025-07进口 $46.1K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.1K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-08进口 $358 · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-09进口 $500 · 1 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-12进口 $33.1K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2025-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 7 笔2025-07进口 $46.1K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号4300744670
企查查编码QVNDMW84M1
成立日期2014-11-04
联系地址13 -Lê Ngung, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MADIN
企业英文名称MADIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址13 -Lê Ngung, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp hoạt động khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84977712077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310210尿素肥料
841319计量液体泵
853710电力控制板
842420喷枪
853810电气装置零件
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料
848180阀门龙头
340290工业清洁制剂
392690其他塑料制品
340250零售清洁粉剂
283230硫代硫酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$151.5K
日本4$64.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$480.5K
泰国25$66.8K
中国香港6$45.1K
希腊1$19.1K
斯里兰卡3$16.2K
意大利2$13.0K
日本1$7.6K
新加坡1$4.9K
马来西亚1$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd.中国3$81.2K燃油分配泵、泵零件
Hanwa Co., Ltd.日本4$64.6K合金钢扁轧材、6mm以上铜丝
Yongjia Aocheng Import & Export Co., Ltd.中国1$36.5K泵零件、燃油分配泵
Wuhan Brown Environment & Energy Co., Ltd.中国1$33.0K工业清洁制剂、喷枪
MR NI中国1$500带接头绝缘电线、拉链零件
Yuxia International Trading Co., Ltd.俄罗斯1$358其他纺织制品、印刷电路

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Würth (Thailand) Co., Ltd.越南28$156.3K尿素肥料、阀门龙头
Everblue Chemicals Co., Ltd.越南13$143.4K尿素肥料、塑料管件
Rain Forest International Ltd.越南8$89.5K尿素肥料
Seaway Global Co., Ltd.越南7$80.9K尿素肥料、硫代硫酸盐
RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD中国香港4$28.8K尿素肥料
ca3ebcbce88e9eb9fa3822f569eb53b13$25.8K
WURTH LANKA (PVT) LTD2$13.2K尿素肥料、聚合物基油漆
Chimica Sarda S.r.l.意大利2$13.0K尿素肥料、阀门龙头
Skarakis Marine Supplies2$11.9K尿素肥料
Würth Lanka Pvt. Ltd.印度2$10.6K胶粘填料、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-16计量液体泵Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd.中国$6.5K
2025-07-16计量液体泵Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd.中国$38.8K
2025-07-16液体流量计Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd.中国$800
2025-02-20喷枪Wuhan Brown Environment & Energy Co., Ltd.中国$33.0K
2024-12-25计量液体泵Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd.中国$33.1K
2024-12-23尿素肥料Hanwa Co., Ltd.日本$3
2024-09-17电力控制板MR NI中国$250
2024-09-17电力控制板MR NI中国$250
2024-08-30电力控制板Yuxia International Trading Co., Ltd.中国$358
2024-05-29电力控制板Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd.中国$1.5K

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28尿素肥料WURTH LANKA (PVT) LTD$6.8K
2026-04-23尿素肥料Würth (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.4K
2026-04-23尿素肥料Würth (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-04-23尿素肥料Würth (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.1K
2026-04-22其他塑料制品Würth (Thailand) Co., Ltd.泰国$64
2026-04-14尿素肥料Würth (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-04-14尿素肥料Würth (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.1K
2026-04-14尿素肥料Würth (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.4K
2026-04-14尿素肥料WURTH LANKA (PVT) LTD$6.4K
2026-04-14其他塑料制品Würth (Thailand) Co., Ltd.泰国$64

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MADIN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →