WEKORE CO LTD
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KORE TECH
3
进口笔数
86
出口笔数
$153.5K
进口金额
$571.9K
出口金额
2026-03-21
最近进口
2026-04-10
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702951185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1B4E76 |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 549, tờ bản đồ số 6, đường Tô Vĩnh Diện, tổ 4, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KORE TECH |
| 企业英文名称 | KORE TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 549, tờ bản đồ số 6, đường Tô Vĩnh Diện, tổ 4, k, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933432128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $138.0K |
| 中国 | 2 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 44 | $308.0K |
| 韩国 | 27 | $172.1K |
| 越南 | 13 | $76.5K |
| 美国 | 2 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A-TECH CO.,LTD | 韩国 | 1 | $138.0K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| ZHEJIANG PUXIN STEEL GROUP CO LTD | 中国香港 | 1 | $13.6K | 铝合金板材 |
| TIGER NEW SURFACE MATERIALS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 其他饱和聚酯、油漆颜料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | 35 | $285.8K | 印花棉布、其他泡沫塑料 |
| VISION PRODUCTS CO LTD | 越南 | 21 | $134.3K | 其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包 |
| PUNGKOOK CORP ORATION | 韩国 | 11 | $62.3K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | 3 | $35.1K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 3 | $16.9K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pt Blue Rose Narado Factory | 印度尼西亚 | 5 | $14.4K | 塑料衣着附件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH PUNGKOOK SAI GON II (MST: 3700379491) | 1 | $9.8K | 合成纤维缝纫线、聚烯烃绳缆 | |
| PT KANINDO MAKMUR JAYA | 越南 | 1 | $6.0K | PVC涂层织物、装饰流苏 |
| IN2IT CORP ORATION | 韩国 | 2 | $2.8K | 非织造标签、聚氨酯纺织物 |
| PT BLUE ROSE NARADO | 印度尼西亚 | 3 | $2.3K | 乙烯聚合物塑料、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 金属丝加工机 | A-TECH CO.,LTD | 韩国 | $138.0K |
| 2025-04-28 | 铝合金板材 | ZHEJIANG PUXIN STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-28 | 铝合金板材 | ZHEJIANG PUXIN STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-28 | 铝合金板材 | ZHEJIANG PUXIN STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-28 | 铝合金板材 | ZHEJIANG PUXIN STEEL GROUP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-31 | 其他饱和聚酯 | TIGER NEW SURFACE MATERIALS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | Pungkook Corp | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-10 | 贱金属配件 | Pungkook Corp | 韩国 | $907 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | VISION PRODUCTS CO LTD | 美国 | $841 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | VISION PRODUCTS CO LTD | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 金属钩环 | VISION PRODUCTS CO LTD | 美国 | $571 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁结构体 | VISION PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁结构体 | VISION PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 贱金属配件 | PT KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $85 |