LJVN Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 干辣椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI LJVN

142
进口笔数
11
出口笔数
$3.49M
进口金额
$402.5K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $811.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $215.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $345.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $760.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $811.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $207.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $423.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $166.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $51.3K · 1 笔2025-11进口 $95.0K · 3 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $133.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.4K · 2 笔出口 $36.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $215.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $345.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $760.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $811.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $207.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $423.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $166.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $51.3K · 1 笔2025-11进口 $95.0K · 3 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $133.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.4K · 2 笔出口 $36.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316840936
企查查编码QVNNN2HNF0
成立日期2021-05-05
联系地址VP02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LJVN
企业英文名称LJVN TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84938962326
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090421干辣椒
120242去壳花生
070310鲜洋葱青葱
091099其他香料
071232干木耳
071331干绿豆
090422辣椒粉
100630碾磨大米
071220干洋葱
071290混合蔬菜

出口

HS 编码产品
120242去壳花生
090421干辣椒
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度129$3.20M
中国7$202.0K
缅甸4$83.3K
意大利1$7.9K
德国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝11$402.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanaya Foods印度52$989.4K鲜洋葱青葱、去壳花生
Shree Hari Exim印度18$769.3K去壳花生、低密度聚乙烯
Ginny Food印度45$732.6K干辣椒、混合蔬菜
Kandiyar Incorporation印度4$244.0K去壳花生、干芸豆
Paras Industries印度5$208.0K去壳花生、电磁装置
Sainath International Pvt. Ltd.印度2$123.2K大豆油渣、碾磨大米
Shijiazhuang Darling Trading Co., Ltd.中国3$112.3K干绿豆、干赤豆
Mayur Enterprise印度2$101.8K去壳花生、花生
Xixia Yuansheng Foods Co., Ltd.中国4$89.8K干木耳、干香菇
Ye Htet OO Co., Ltd.缅甸2$22.4K鲜洋葱青葱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pheuankeo Trading Sole Co., Ltd.老挝6$240.3K去壳花生、其他鲜果
SP Trade Export Import Service Co., Ltd.老挝5$162.2K去壳花生、石棉水泥制品

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06鲜洋葱青葱YE HTET OO CO., LTD.缅甸$5.6K
2026-04-06鲜洋葱青葱YE HTET OO CO., LTD.缅甸$5.6K
2026-04-06鲜洋葱青葱YE HTET OO CO., LTD.缅甸$5.6K
2026-04-06鲜洋葱青葱YE HTET OO CO., LTD.缅甸$5.6K
2025-12-04压力测量仪2B Progetti Di Ing Marco Biagini德国$1.3K
2025-11-28鲜洋葱青葱SWY SIAM INTERNATIONAL CO LTD缅甸$5.0K
2025-11-28鲜洋葱青葱SWY SIAM INTERNATIONAL CO LTD缅甸$4.3K
2025-11-10去壳花生SHREE HARI EXIM印度$40.0K
2025-11-05去壳花生PARAS INDUSTRIES印度$45.6K
2025-10-30去壳花生PARAS INDUSTRIES印度$22.8K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去壳花生SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD老挝$36.0K
2026-01-24去壳花生SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD老挝$15.4K
2026-01-24干辣椒SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD老挝$13.8K
2026-01-19干辣椒SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD老挝$15.5K
2026-01-19干辣椒SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD老挝$15.5K
2026-01-16去壳花生SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD老挝$66.0K
2025-12-26去壳花生PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD老挝$28.0K
2025-12-26干辣椒PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD老挝$13.3K
2025-12-19去壳花生PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD老挝$34.6K
2025-12-01去壳花生PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD老挝$57.9K

相关企业 · 同类产品

LJVN Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →