LJVN Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 干辣椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI LJVN
142
进口笔数
11
出口笔数
$3.49M
进口金额
$402.5K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316840936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN2HNF0 |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | VP02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LJVN |
| 企业英文名称 | LJVN TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84938962326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 129 | $3.20M |
| 中国 | 7 | $202.0K |
| 缅甸 | 4 | $83.3K |
| 意大利 | 1 | $7.9K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $402.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanaya Foods | 印度 | 52 | $989.4K | 鲜洋葱青葱、去壳花生 |
| Shree Hari Exim | 印度 | 18 | $769.3K | 去壳花生、低密度聚乙烯 |
| Ginny Food | 印度 | 45 | $732.6K | 干辣椒、混合蔬菜 |
| Kandiyar Incorporation | 印度 | 4 | $244.0K | 去壳花生、干芸豆 |
| Paras Industries | 印度 | 5 | $208.0K | 去壳花生、电磁装置 |
| Sainath International Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $123.2K | 大豆油渣、碾磨大米 |
| Shijiazhuang Darling Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.3K | 干绿豆、干赤豆 |
| Mayur Enterprise | 印度 | 2 | $101.8K | 去壳花生、花生 |
| Xixia Yuansheng Foods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.8K | 干木耳、干香菇 |
| Ye Htet OO Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $22.4K | 鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pheuankeo Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $240.3K | 去壳花生、其他鲜果 |
| SP Trade Export Import Service Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $162.2K | 去壳花生、石棉水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 鲜洋葱青葱 | YE HTET OO CO., LTD. | 缅甸 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 鲜洋葱青葱 | YE HTET OO CO., LTD. | 缅甸 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 鲜洋葱青葱 | YE HTET OO CO., LTD. | 缅甸 | $5.6K |
| 2026-04-06 | 鲜洋葱青葱 | YE HTET OO CO., LTD. | 缅甸 | $5.6K |
| 2025-12-04 | 压力测量仪 | 2B Progetti Di Ing Marco Biagini | 德国 | $1.3K |
| 2025-11-28 | 鲜洋葱青葱 | SWY SIAM INTERNATIONAL CO LTD | 缅甸 | $5.0K |
| 2025-11-28 | 鲜洋葱青葱 | SWY SIAM INTERNATIONAL CO LTD | 缅甸 | $4.3K |
| 2025-11-10 | 去壳花生 | SHREE HARI EXIM | 印度 | $40.0K |
| 2025-11-05 | 去壳花生 | PARAS INDUSTRIES | 印度 | $45.6K |
| 2025-10-30 | 去壳花生 | PARAS INDUSTRIES | 印度 | $22.8K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳花生 | SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $36.0K |
| 2026-01-24 | 去壳花生 | SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $15.4K |
| 2026-01-24 | 干辣椒 | SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $13.8K |
| 2026-01-19 | 干辣椒 | SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $15.5K |
| 2026-01-19 | 干辣椒 | SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $15.5K |
| 2026-01-16 | 去壳花生 | SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $66.0K |
| 2025-12-26 | 去壳花生 | PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $28.0K |
| 2025-12-26 | 干辣椒 | PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $13.3K |
| 2025-12-19 | 去壳花生 | PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $34.6K |
| 2025-12-01 | 去壳花生 | PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $57.9K |