SANG TRAM MEKONG LOGISTICS CO., LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANG TRâM MEKONG LOGISTICS
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602169559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAA6Q57 |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | Số 404, Tổ 13, Ấp Bình Hưng 2, Xã Bình Mỹ, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANG TRÂM MEKONG LOGISTICS |
| 企业英文名称 | SANG TRÂM MEKONG LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 404, Tổ 13, Ấp Bình Hưng 2, Xã Bình Mỹ, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84932670870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 23 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $1.05M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-07-31 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-07-30 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $48.4K |
| 2026-07-30 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2026-07-30 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2026-07-30 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $48.4K |
| 2026-07-29 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-07-29 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-07-28 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-07-28 | 稻谷 | Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.0K |