THIEN SON CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非热带木框
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Thiện Sơn
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$31.5K
出口金额
—
最近进口
2023-08-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302584506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3PBWCR |
| 成立日期 | 2002-04-03 |
| 联系地址 | 69/14 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIỆN SƠN |
| 企业英文名称 | THIEN SON CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 161 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02862657309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441490 | 非热带木框 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $31.1K |
| 越南 | 1 | $397 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARIBOU LLC | 美国 | 1 | $31.1K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| CARIBOU LLC | 越南 | 1 | $397 | 瓷餐具、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 软垫木座椅 | CARIBOU LLC | 美国 | $873 |
| 2023-08-08 | 其他木家具 | CARIBOU LLC | 美国 | $228 |
| 2023-08-08 | 其他木家具 | CARIBOU LLC | 美国 | $917 |
| 2023-08-08 | 软垫木座椅 | CARIBOU LLC | 美国 | $2.1K |
| 2023-08-08 | 其他木家具 | CARIBOU LLC | 美国 | $549 |
| 2023-08-08 | 其他木家具 | CARIBOU LLC | 美国 | $243 |
| 2023-08-08 | 其他木家具 | CARIBOU LLC | 美国 | $4.5K |
| 2023-08-08 | 非热带木框 | CARIBOU LLC | 美国 | $117 |
| 2023-08-08 | 木制厨房家具 | CARIBOU LLC | 美国 | $434 |
| 2023-08-08 | 木制办公家具 | CARIBOU LLC | 美国 | $1.8K |