Phuong Minh Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 674 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHươNG MINH
674
进口笔数
0
出口笔数
$10.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106101311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NGY10T |
| 成立日期 | 2013-01-30 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ Văn Minh, tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG MINH |
| 企业英文名称 | PHUONG MINH TRADING IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngõ Văn Minh, tổ 17, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02435690851 |
| 邮箱 | info@pmtrading.com.vn |
| 官网 | www.pmtrading.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 330129 | 其他精油 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 330112 | 橙精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 218 | $5.32M |
| 中国 | 92 | $2.29M |
| 德国 | 86 | $1.09M |
| 马来西亚 | 128 | $554.6K |
| 印度尼西亚 | 66 | $417.4K |
| 韩国 | 46 | $228.7K |
| 印度 | 32 | $208.8K |
| 泰国 | 6 | $28.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scents & Blends Pte. Ltd. | 新加坡 | 157 | $4.68M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Wincom Co., Ltd. | 中国 | 92 | $2.29M | 工业用芳香物质、其他医疗器具 |
| Frey + Lau GmbH | 德国 | 86 | $1.09M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Symarom Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $580.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Nutrifres Food & Beverage Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 37 | $247.4K | 高糖度苹果汁、其他单一果蔬汁 |
| Korea Mihyang Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $221.2K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Ghaziabad Aromatics | 印度 | 30 | $208.8K | 其他精油、柑橘精油 |
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 22 | $201.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| PT Intan Chemical | 印度尼西亚 | 29 | $169.5K | 食品香料、其他植物油 |
| Metarom Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $96 | 食品香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 674)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 食品香料 | FREY + LAU GMBH | 德国 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $460 |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | FREY + LAU GMBH | 德国 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $460 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $365 |
| 2026-04-24 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $365 |
| 2026-04-24 | 其他单一果蔬汁 | NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $441 |