Phuong Minh Trading Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 674 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHươNG MINH

674
进口笔数
0
出口笔数
$10.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $662.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $317.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $261.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $339.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $180.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $142.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $424.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $338.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $248.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $278.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $389.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $264.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $316.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $380.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $304.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $253.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $391.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $204.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $154.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $204.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $309.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $209.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $258.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $125.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $300.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $662.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $317.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $261.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $339.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $180.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $142.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $424.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $338.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $248.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $278.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $389.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $264.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $316.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $380.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $304.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $253.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $391.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $204.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $154.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $204.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $309.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $209.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $258.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $125.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $300.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $662.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106101311
企查查编码QVN9NGY10T
成立日期2013-01-30
联系地址Số 14 ngõ Văn Minh, tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG MINH
企业英文名称PHUONG MINH TRADING IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 14 ngõ Văn Minh, tổ 17, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话02435690851
邮箱info@pmtrading.com.vn
官网www.pmtrading.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
330290工业用芳香物质
200989其他单一果蔬汁
200979高糖度苹果汁
200990混合果蔬汁
330129其他精油
20091920度以上橙汁
210390混合调味料
200969高糖度葡萄汁
330112橙精油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡218$5.32M
中国92$2.29M
德国86$1.09M
马来西亚128$554.6K
印度尼西亚66$417.4K
韩国46$228.7K
印度32$208.8K
泰国6$28.6K
柬埔寨1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scents & Blends Pte. Ltd.新加坡157$4.68M食品香料、工业用芳香物质
Wincom Co., Ltd.中国92$2.29M工业用芳香物质、其他医疗器具
Frey + Lau GmbH德国86$1.09M食品香料、工业用芳香物质
Symarom Asia Pte. Ltd.新加坡53$580.0K食品香料、工业用芳香物质
Nutrifres Food & Beverage Industries Sdn. Bhd.马来西亚37$247.4K高糖度苹果汁、其他单一果蔬汁
Korea Mihyang Co., Ltd.韩国26$221.2K食品香料、其他食品制剂
Ghaziabad Aromatics印度30$208.8K其他精油、柑橘精油
PT Mane Indonesia印度尼西亚22$201.8K食品香料、工业用芳香物质
PT Intan Chemical印度尼西亚29$169.5K食品香料、其他植物油
Metarom Asia Sdn. Bhd.马来西亚27$96食品香料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 674)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28食品香料FREY + LAU GMBH德国$1
2026-04-28其他单一果蔬汁NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$460
2026-04-28其他单一果蔬汁NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$1.1K
2026-04-28其他单一果蔬汁NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$1.1K
2026-04-28食品香料FREY + LAU GMBH德国$1
2026-04-28其他单一果蔬汁NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$460
2026-04-24食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$2.5K
2026-04-24食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$365
2026-04-24食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$365
2026-04-24其他单一果蔬汁NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$441

相关企业 · 同类产品

Phuong Minh Trading Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →