The Hat Farm Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 鲜梨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE HAT FARM VIệT NAM
7
进口笔数
2
出口笔数
$191.1K
进口金额
$35.0K
出口金额
2024-09-16
最近进口
2024-01-16
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318048758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9NMHSU |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Số 42 Đường số 12, Khu Phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE HAT FARM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THE HAT FARM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Đường số 12, Khu Phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839952995 |
| 邮箱 | info@thehatfarm.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $136.2K |
| 南非 | 1 | $54.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $35.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Marketing International (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $54.8K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Sunrose Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $48.0K | 鲜苹果、808100 |
| c5c60be06850708e4b842fbcb42f7347 | 1 | $24.3K | ||
| Yantai Xinye Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Shandong Zhenzhenran International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 鲜苹果、去壳花生 |
| Jining Fengyi Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 鲜梨、鲜马铃薯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 鲜苹果 | YANTAI XINYE FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-09-16 | 鲜苹果 | YANTAI XINYE FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-08-15 | 鲜梨 | JINING FENGYI FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2024-08-05 | 鲜梨 | SHANDONG ZHENZHENRAN INTERNATIONAL TRADING CO. LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-06-18 | 鲜苹果 | YANTAI MORNING SUN FRUIT & VECETABLE CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2024-04-22 | 鲜梨 | SUNROSE PTE LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-04-12 | 鲜葡萄 | GREEN MARKETING INTERNATIONAL (PTY) LTD | 南非 | $54.8K |
| 2024-03-08 | 鲜梨 | SUNROSE PTE LTD | 中国 | $26.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 其他鲜果 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $17.5K |
| 2024-01-10 | 其他鲜果 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $17.5K |