VIET DAI H S L INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN VIệT ĐàI H.S.L
3
进口笔数
0
出口笔数
$601.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109059361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5HEKRX |
| 成立日期 | 2020-01-08 |
| 联系地址 | Số nhà G37, khu đấu giá QSD đất Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VIỆT ĐÀI H.S.L |
| 企业英文名称 | VIET DAI H.S.L INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà G37, khu đấu giá QSD đất Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84933248885 |
| 邮箱 | vietdaih.s.l@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $516.0K |
| 加拿大 | 1 | $48.4K |
| 墨西哥 | 1 | $35.9K |
| 日本 | 1 | $400 |
| 中国台湾 | 2 | $264 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paofulon Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $600.7K | 人造蜡、碳酸钙 |
| LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $264 | 其他油类添加剂、贱金属挂锁 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他苯乙烯聚合物 | Paofulon Enterprise Co. Ltd. | 美国 | $960 |
| 2026-04-16 | 其他苯乙烯聚合物 | Paofulon Enterprise Co. Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-04-16 | 其他苯乙烯聚合物 | Paofulon Enterprise Co. Ltd. | 美国 | $960 |
| 2026-04-16 | 低密度聚乙烯 | Paofulon Enterprise Co. Ltd. | 美国 | $500 |
| 2026-04-16 | 低密度聚乙烯 | Paofulon Enterprise Co. Ltd. | 美国 | $500 |
| 2026-04-16 | 其他苯乙烯聚合物 | Paofulon Enterprise Co. Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-04-15 | 非金属测试机 | Paofulon Enterprise Co. Ltd. | 美国 | $16.2K |
| 2026-04-15 | 液体流量计 | Paofulon Enterprise Co. Ltd. | 墨西哥 | $17.9K |
| 2026-04-15 | 工业热交换器 | Paofulon Enterprise Co. Ltd. | 美国 | $33.4K |
| 2026-04-15 | 液体流量计 | Paofulon Enterprise Co. Ltd. | 墨西哥 | $17.9K |